FTAS CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 彩色化纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FTAS
17
进口笔数
0
出口笔数
$371.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315339244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK2KGFX |
| 成立日期 | 2018-10-19 |
| 联系地址 | Tầng 15, p. 1508 – Tòa Nhà Vincom Center – Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FTAS |
| 企业英文名称 | MAI DAO INSPECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P1505, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903054591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $371.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | 15 | $358.3K | 彩色化纤织物、聚酯长丝织物 |
| GUANGDONG XINGANG PHANTOM GLASS CO LTD | 越南 | 2 | $13.5K | 加工玻璃、精加工陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 彩色化纤织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 彩色化纤织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 聚酯长丝织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 聚酯长丝织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-03 | 聚酯长丝织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-03 | 彩色化纤织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-03 | 聚酯长丝织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-03 | 彩色化纤织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-03 | 聚酯长丝织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-16 | 聚酯长丝织物 | NINGBO ILAN FABRICS CO LTD | 中国 | $4.7K |