Manh Quang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 非在业

5
进口笔数
77
出口笔数
$60.4K
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-05-20
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.9K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2024-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 1 笔2026-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $59.5K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2024-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 1 笔2026-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $59.5K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300172620
企查查编码QVN7C0XBER
成立日期2009-03-06
联系地址Thôn Đồng Thôn, Xã Đông Tiến, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MẠNH QUANG
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đồng Thôn, Xã Yên Phong, Bắc Ninh
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842223880431
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721550非合金钢棒材
870410非公路自卸车

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
848340齿轮及变速器
870410非公路自卸车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$41.7K
中国1$18.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾53$824.7K
越南23$567.4K
老挝1$20.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南4$41.7K其他钢铁制品、其他钢弹簧
Zhengzhou Carstar Vehicle Sales Co., Ltd.中国1$18.7K柴油客车、柴油拖拉机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Logistic Pilipinas Inc.菲律宾53$824.7K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Saigon Precision Co., Ltd.越南23$567.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
AUTOMART IMPORT EXPORT SOLE CO LTD美国1$20.0K3000毫升以上车辆、非公路自卸车

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13非合金钢棒材Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南$10.7K
2025-07-11非合金钢棒材Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南$10.3K
2025-02-15非合金钢棒材Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南$10.4K
2024-07-13非合金钢棒材Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南$10.3K
2024-01-15非公路自卸车Zhengzhou Carstar Vehicle Sales Co., Ltd.中国$18.7K

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20齿轮及变速器Star Logistic Pilipinas Inc.菲律宾$30.8K
2026-05-20非螺纹垫圈Star Logistic Pilipinas Inc.菲律宾$5.7K
2026-05-20摩托车及配件Star Logistic Pilipinas Inc.菲律宾$3.5K
2026-05-20摩托车及配件Star Logistic Pilipinas Inc.菲律宾$7.4K
2026-05-20摩托车及配件Star Logistic Pilipinas Inc.菲律宾$3.9K
2026-04-15齿轮及变速器Star Logistic Pilipinas Inc.菲律宾$23.1K
2026-04-15摩托车及配件Star Logistic Pilipinas Inc.菲律宾$3.8K
2026-04-15摩托车及配件Star Logistic Pilipinas Inc.菲律宾$5.7K
2026-04-15摩托车及配件Star Logistic Pilipinas Inc.菲律宾$3.0K
2026-04-15摩托车及配件Star Logistic Pilipinas Inc.菲律宾$4.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Manh Quang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →