Manh Quang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 非在业
5
进口笔数
77
出口笔数
$60.4K
进口金额
$1.41M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-05-20
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300172620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C0XBER |
| 成立日期 | 2009-03-06 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Thôn, Xã Đông Tiến, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẠNH QUANG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Thôn, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842223880431 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $41.7K |
| 中国 | 1 | $18.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 53 | $824.7K |
| 越南 | 23 | $567.4K |
| 老挝 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $41.7K | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
| Zhengzhou Carstar Vehicle Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 柴油客车、柴油拖拉机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Logistic Pilipinas Inc. | 菲律宾 | 53 | $824.7K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 23 | $567.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| AUTOMART IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 美国 | 1 | $20.0K | 3000毫升以上车辆、非公路自卸车 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非合金钢棒材 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.7K |
| 2025-07-11 | 非合金钢棒材 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2025-02-15 | 非合金钢棒材 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2024-07-13 | 非合金钢棒材 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2024-01-15 | 非公路自卸车 | Zhengzhou Carstar Vehicle Sales Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 齿轮及变速器 | Star Logistic Pilipinas Inc. | 菲律宾 | $30.8K |
| 2026-05-20 | 非螺纹垫圈 | Star Logistic Pilipinas Inc. | 菲律宾 | $5.7K |
| 2026-05-20 | 摩托车及配件 | Star Logistic Pilipinas Inc. | 菲律宾 | $3.5K |
| 2026-05-20 | 摩托车及配件 | Star Logistic Pilipinas Inc. | 菲律宾 | $7.4K |
| 2026-05-20 | 摩托车及配件 | Star Logistic Pilipinas Inc. | 菲律宾 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | Star Logistic Pilipinas Inc. | 菲律宾 | $23.1K |
| 2026-04-15 | 摩托车及配件 | Star Logistic Pilipinas Inc. | 菲律宾 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 摩托车及配件 | Star Logistic Pilipinas Inc. | 菲律宾 | $5.7K |
| 2026-04-15 | 摩托车及配件 | Star Logistic Pilipinas Inc. | 菲律宾 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 摩托车及配件 | Star Logistic Pilipinas Inc. | 菲律宾 | $4.0K |