Akiko Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI AKIKO
60
进口笔数
0
出口笔数
$6.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110333040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS4S33C |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | Căn 1B-nhà B, Tập Thể Quân Đội Học Viện Chính Trị, Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI AKIKO |
| 企业英文名称 | AKIKO TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngõ 52 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84965091155 |
| 邮箱 | akiko.vn3568@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 60 | $6.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | 41 | $3.67M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Forest Co., Ltd. | 日本 | 19 | $2.55M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | FOREST CO., LTD | 日本 | $281.0K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | FOREST CO., LTD | 日本 | $281.0K |
| 2026-04-17 | 其他非酒精饮料 | FOREST CO., LTD | 日本 | $110.9K |
| 2026-04-17 | 其他非酒精饮料 | FOREST CO., LTD | 日本 | $110.9K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | $75.8K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | $75.8K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | $73.2K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | $73.2K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | $73.0K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | $73.0K |