Ning & Ning Saigon Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 741 笔 · 主营 棉针织鞋袜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NING & NING SàI GòN

65
进口笔数
741
出口笔数
$717.2K
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2023-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $54.0K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 15 笔2023-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $94.1K · 20 笔2023-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $89.9K · 17 笔2024-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $34.5K · 7 笔2024-02进口 $10.8K · 3 笔出口 $112.3K · 14 笔2024-03进口 $31.6K · 2 笔出口 $110.4K · 19 笔2024-04进口 $41.9K · 4 笔出口 $84.5K · 18 笔2024-05进口 $94 · 1 笔出口 $87.1K · 23 笔2024-06进口 $39.3K · 4 笔出口 $43.8K · 15 笔2024-07进口 $20.3K · 1 笔出口 $99.8K · 29 笔2024-08进口 $19.9K · 1 笔出口 $118.7K · 33 笔2024-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $49.1K · 23 笔2024-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $105.3K · 31 笔2024-11进口 $24 · 1 笔出口 $72.2K · 20 笔2024-12进口 $89.4K · 3 笔出口 $75.0K · 34 笔2025-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $68.4K · 16 笔2025-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $39.1K · 15 笔2025-03进口 $453 · 3 笔出口 $79.5K · 23 笔2025-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $94.1K · 30 笔2025-05进口 $15.6K · 2 笔出口 $68.6K · 23 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $56.7K · 19 笔2025-07进口 $66.1K · 4 笔出口 $84.3K · 35 笔2025-08进口 $16.2K · 3 笔出口 $80.5K · 20 笔2025-09进口 $80.4K · 4 笔出口 $67.9K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 24 笔2025-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $88.9K · 30 笔2025-12进口 $29.8K · 3 笔出口 $100.9K · 27 笔2026-01进口 $8.7K · 2 笔出口 $59.8K · 24 笔2026-02进口 $29.6K · 4 笔出口 $67.6K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 18 笔2026-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $49.3K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2023-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $54.0K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 15 笔2023-11进口 $34.9K · 1 笔出口 $94.1K · 20 笔2023-12进口 $16.2K · 1 笔出口 $89.9K · 17 笔2024-01进口 $17.7K · 1 笔出口 $34.5K · 7 笔2024-02进口 $10.8K · 3 笔出口 $112.3K · 14 笔2024-03进口 $31.6K · 2 笔出口 $110.4K · 19 笔2024-04进口 $41.9K · 4 笔出口 $84.5K · 18 笔2024-05进口 $94 · 1 笔出口 $87.1K · 23 笔2024-06进口 $39.3K · 4 笔出口 $43.8K · 15 笔2024-07进口 $20.3K · 1 笔出口 $99.8K · 29 笔2024-08进口 $19.9K · 1 笔出口 $118.7K · 33 笔2024-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $49.1K · 23 笔2024-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $105.3K · 31 笔2024-11进口 $24 · 1 笔出口 $72.2K · 20 笔2024-12进口 $89.4K · 3 笔出口 $75.0K · 34 笔2025-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $68.4K · 16 笔2025-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $39.1K · 15 笔2025-03进口 $453 · 3 笔出口 $79.5K · 23 笔2025-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $94.1K · 30 笔2025-05进口 $15.6K · 2 笔出口 $68.6K · 23 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $56.7K · 19 笔2025-07进口 $66.1K · 4 笔出口 $84.3K · 35 笔2025-08进口 $16.2K · 3 笔出口 $80.5K · 20 笔2025-09进口 $80.4K · 4 笔出口 $67.9K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 24 笔2025-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $88.9K · 30 笔2025-12进口 $29.8K · 3 笔出口 $100.9K · 27 笔2026-01进口 $8.7K · 2 笔出口 $59.8K · 24 笔2026-02进口 $29.6K · 4 笔出口 $67.6K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 18 笔2026-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $49.3K · 17 笔

工商档案

企业注册号0317836812
企查查编码QVNPS1S315
成立日期2023-05-17
联系地址Số 17/6A Đường Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NING & NING SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON NING & NING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17/6A Đường Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02862768998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960711金属拉链
960622金属纽扣
960720拉链零件
520524精梳棉纱
830810金属钩环
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392099其他塑料片材
600622染色棉针织布
392119其他泡沫塑料
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
611595棉针织鞋袜
420222塑料/纺织手提包
420221皮革手提包
420292其他塑纺箱盒
520524精梳棉纱
420291皮革箱包容器
940169木制座椅
392620塑料衣着附件
540110合成纤维缝纫线
540231变形尼龙纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$687.3K
越南18$28.3K
意大利1$1.2K
英国1$391

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国263$1.58M
意大利145$420.9K
中国香港166$375.6K
中国75$155.8K
英国89$127.5K
越南1$1.1K
印度尼西亚1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The One 888 Ltd.中国39$681.8K金属拉链、金属纽扣
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南18$28.3K精梳棉纱、精梳棉纱
Zhejiang Weihuan Machinery Co., Ltd.中国1$3.0K圆型针织机、机器零件(非成圈)
Li Hao中国1$1.5K印刷标签、非CRT电脑显示器
Ylang One S.r.l.意大利1$1.2K皮革手提包、塑料纺织箱盒
Yiwu Mata Import & Export Co., Ltd.中国1$840其他塑料制品、非LED电灯装置
Macau Beach 888 Ltd.英国1$391女式纺织裤、女式化纤内裤
Nuoxiao Luggage Co., Ltd. Guangzhou Branch中国2$118牛马半硝皮、纤维纸板手提包
Guangzhou Shuangning International Trade Co., Ltd.中国1$80纤维纸板手提包、塑料涂层织物

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The One 888 Ltd.美国263$1.58M棉针织鞋袜、塑料/纺织手提包
The One 888 Ltd.中国238$531.3K棉针织鞋袜、皮革手提包
Ylang One S.r.l.意大利145$420.9K棉针织鞋袜、塑料/纺织手提包
The One 888 Ltd英国89$127.5K棉针织鞋袜、塑料/纺织手提包
The One 888 Ltd.越南1$1.1K精梳棉纱
Ylang One S.r.l.印度尼西亚1$1.0K化纤田径服
QUANGZHOU NING NING INTERNATIONAL2$507合成纤维缝纫线
CANDY QUANGZHOU NING NING INTL.1$472合成纤维缝纫线
Guangzhou Ning Ning International Co., Ltd.中国1$84合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15精梳棉纱BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$293
2026-04-15精梳棉纱BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$293
2026-04-15精梳棉纱BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$1.9K
2026-04-15精梳棉纱BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-04-15精梳棉纱BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$1.9K
2026-04-15精梳棉纱BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-02-26拉链零件THE ONE 888 LTD中国$732
2026-02-26金属钩环THE ONE 888 LTD中国$520
2026-02-26其他拉链THE ONE 888 LTD中国$55
2026-02-26拉链零件THE ONE 888 LTD中国$1.4K

出口(共 741)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21棉针织鞋袜YLANG ONE S R L意大利$249
2026-04-21棉针织鞋袜YLANG ONE S R L意大利$334
2026-04-21棉针织鞋袜YLANG ONE S R L意大利$548
2026-04-21棉针织鞋袜YLANG ONE S R L意大利$548
2026-04-21棉针织鞋袜THE ONE 888 LTD中国香港$1.6K
2026-04-21棉针织鞋袜THE ONE 888 LTD中国香港$99
2026-04-21棉针织鞋袜THE ONE 888 LTD中国香港$264
2026-04-21棉针织鞋袜THE ONE 888 LTD中国香港$83
2026-04-21棉针织鞋袜THE ONE 888 LTD中国香港$973
2026-04-21棉针织鞋袜THE ONE 888 LTD中国香港$116

相关企业 · 同类产品

Ning & Ning Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →