New Intelligent Technology & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ TâN MINH
12
进口笔数
1
出口笔数
$67.1K
进口金额
$22.6K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-04-08
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108001922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRW0EM8 |
| 成立日期 | 2017-09-26 |
| 联系地址 | Số 4 ngách 109/6 đường Hoàng Ngân, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ TÂN MINH |
| 企业英文名称 | NEW INTELLIGENT TECHNOLOGY AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngách 109/6 đường Hoàng Ngân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842435773348 |
| 邮箱 | info@3dtech.com.vn |
| 官网 | www.3dtech.com.vn |
| 传真 | 02437345440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卢森堡 | 3 | $40.8K |
| 中国 | 7 | $24.9K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $49 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $22.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artec Europe Sarl | 卢森堡 | 3 | $40.8K | 其他光学测量仪、自动数据处理输入输出单元 |
| Artec Japan G.K. | 日本 | 1 | $22.6K | 数据处理机 |
| YIZUMI PRECISION MACHINERY (HK) CO LTD | 中国香港 | 3 | $1.6K | 注塑机、冶金机械零件 |
| Yizumi Precision Machinery (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 冶金铸造机、冶金机械零件 |
| Guangdong Hanbang 3D Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $922 | 其他高压电路装置、其他塑料制品 |
| DK Fixiersysteme GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $49 | 其他钢铁制品、测量仪器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artec Japan G.K. | 日本 | 1 | $22.6K | 数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 数据处理机 | ARTEC EUROPE S A R L | 卢森堡 | $10.0K |
| 2025-07-22 | 商业广告材料 | GUANGDONG HANBANG 3D TECH CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2025-04-09 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG HANBANG 3D TECH CO., LTD | 中国 | $780 |
| 2025-04-09 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG HANBANG 3D TECH CO., LTD | 中国 | $6 |
| 2025-03-10 | 数据处理机 | Artec Japan G.K. | 中国 | $22.6K |
| 2025-01-20 | 数据处理机 | ARTEC EUROPE S A R L | 卢森堡 | $9.9K |
| 2024-08-08 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG HANBANG 3D TECH CO., LTD | 中国 | $86 |
| 2024-08-02 | 数据处理机 | ARTEC EUROPE S A R L | 卢森堡 | $21.0K |
| 2024-04-15 | 其他钢铁制品 | YIZUMI PRECISION MACHINERY (HK) CO LTD | 中国 | $58 |
| 2024-04-15 | 其他钢铁制品 | YIZUMI PRECISION MACHINERY (HK) CO LTD | 中国 | $152 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 数据处理机 | ARTEC JAPAN G K | 日本 | $22.6K |