Rostar Vietnam Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 贱金属锁具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI ROSTAR VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$277.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106653908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGT9V3D |
| 成立日期 | 2014-10-02 |
| 联系地址 | Số 4, Ngách 123, Ngõ 324, Tổ 5, Đường Phương Canh, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ROSTAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROSTAR VIET NAM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, Ngách 324/123, Đường Phương Canh, TDP số 5 Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84988484184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 848240 | 滚针轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $277.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yige Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $221.8K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.1K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Shanghai Freshhe Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 塑料管件、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 贱金属锁具零件 | ZHEJIANG YIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | ZHEJIANG YIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | ZHEJIANG YIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | ZHEJIANG YIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-17 | 贱金属锁具零件 | ZHEJIANG YIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | ZHEJIANG YIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-17 | 贱金属锁具零件 | ZHEJIANG YIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | ZHEJIANG YIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 贱金属锁具零件 | ZHEJIANG YIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | ZHEJIANG YIGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |