HCD Investment Producing & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Hcd
13
进口笔数
0
出口笔数
$441.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800940115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8459F3 |
| 成立日期 | 2011-12-06 |
| 联系地址 | Số nhà 122B, phố Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HCD |
| 企业英文名称 | HCD INVESTMENT PRODUCING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 122B, phố Quang Trung, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842433518419 |
| 邮箱 | info@hcdgroup.com.vn |
| 传真 | +84243351843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,695.8816亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $441.0K |
| 中国台湾 | 1 | $565 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $204.5K | 石膏灰泥、其他塑料制品 |
| Zhangjiagang City Farcreative Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.2K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Shandong Shengfeng Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.5K | 其他芳香多元酸、芳香多元酸 |
| Huangshi Kunsheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.5K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Shanghai YuHao Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 非注塑模具、8477机器零件 |
| Hangzhou Zhenai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料制品 |
| COSMO MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $565 | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非注塑模具 | SHANGHAI YUHAO PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU ZHENAI TRADING CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-01-06 | 其他塑料建材 | HANGZHOU ZHENAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-06 | 其他塑料建材 | HANGZHOU ZHENAI TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU ZHENAI TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-11-04 | 非注塑模具 | SHANGHAI YUHAO PLASTIC CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-04 | 非注塑模具 | SHANGHAI YUHAO PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-04 | 电力控制板 | COSMO MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $565 |
| 2025-10-08 | 氧化铁 | YIWU YIYU TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-08 | 氧化铁 | YIWU YIYU TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.2K |