Ma Viet Technology Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 340 笔 · 主营 打字机色带

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Mã Việt

33
进口笔数
340
出口笔数
$76.4K
进口金额
$736.2K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2023-09进口 $240 · 1 笔出口 $13.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 11 笔2023-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $17.3K · 8 笔2023-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $21.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 9 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 8 笔2024-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $23.0K · 7 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $26.5K · 11 笔2024-07进口 $675 · 1 笔出口 $19.3K · 8 笔2024-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $22.4K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 9 笔2024-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $9.2K · 8 笔2024-11进口 $955 · 1 笔出口 $30.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 8 笔2025-03进口 $803 · 1 笔出口 $19.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 9 笔2025-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $18.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 11 笔2025-07进口 $912 · 2 笔出口 $9.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 8 笔2025-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $15.3K · 12 笔2025-11进口 $830 · 1 笔出口 $20.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 17 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $40.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2023-09进口 $240 · 1 笔出口 $13.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 11 笔2023-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $17.3K · 8 笔2023-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $21.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 9 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 8 笔2024-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $23.0K · 7 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $13.9K · 8 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $26.5K · 11 笔2024-07进口 $675 · 1 笔出口 $19.3K · 8 笔2024-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $22.4K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 9 笔2024-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $9.2K · 8 笔2024-11进口 $955 · 1 笔出口 $30.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 8 笔2025-03进口 $803 · 1 笔出口 $19.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 9 笔2025-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $18.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 11 笔2025-07进口 $912 · 2 笔出口 $9.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 8 笔2025-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $15.3K · 12 笔2025-11进口 $830 · 1 笔出口 $20.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 17 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $40.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0311856851
企查查编码QVNM7V9JES
成立日期2012-07-02
联系地址548/13-548/15 Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MÃ VIỆT
企业英文名称MA VIET TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址548/13-548/15 Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84835885390
传真0835885391
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
961210打字机色带
844391印刷机零件
844332单功能打印机
844110纸张切割机

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
482190未印刷标签
482110印刷标签
490890非玻璃化转印纸
580790非织造标签
844332单功能打印机
391990自粘塑料片
481013涂布纸卷
481141自粘纸板
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$61.7K
日本10$8.0K
德国8$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南338$734.8K
中国台湾2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd.中国11$45.8K打字机色带、纸制卷轴
Carl Valentin GmbH德国13$14.8K其他印刷机零件、单功能打印机
Wenzhou Sunrise Machinery Co., Ltd.加拿大1$11.2K纸张切割机
TPH LTD (HONGKONG)中国香港3$1.8K其他印刷机零件
ABAR INDUSTRIAL (H.K.) CO., LTD中国香港3$1.5K其他印刷机零件、印刷机零件
Shenzhen YBG Technology Co., Ltd.中国1$1.1K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Shenzhen Ybg Technology Co. Ltd.中国香港1$240印刷机零件、其他印刷机零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南108$418.3K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Unipax Co., Ltd.越南63$84.9K非织造标签、印刷标签
Viet Fiber Co., Ltd.越南35$62.1K电器装置零件、绝缘电线
Viet Fiber Co., Ltd.越南35$55.2K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Nobland International Inc.越南16$55.2K印刷标签、非织造标签
Kingmaker III Co., Ltd. (Vietnam) Footwear新加坡8$27.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hung Way Co., Ltd.越南36$8.4K非织造标签、未印刷标签
KSS Vietnam Co., Ltd.越南9$7.0K整粒胡椒、药用植物
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南16$6.0K其他塑料制品、吸尘器零件
KSS Vietnam Co., Ltd.越南7$5.2K液化石油气、整粒胡椒

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04其他印刷机零件CARL VALENTIN GMBH日本$696
2026-04-04其他印刷机零件CARL VALENTIN GMBH日本$696
2025-11-19其他印刷机零件TPH LTD (HONGKONG)中国$350
2025-11-19其他印刷机零件TPH LTD (HONGKONG)中国$280
2025-11-19其他印刷机零件TPH LTD (HONGKONG)中国$200
2025-10-27纸张切割机WENZHOU SUNRISE MACHINERY CO LTD中国$11.2K
2025-07-08其他印刷机零件CARL VALENTIN GMBH日本$712
2025-07-07其他印刷机零件TPH LTD (HONGKONG)中国$200
2025-05-22其他印刷机零件TPH LTD (HONGKONG)中国$240
2025-05-22其他印刷机零件TPH LTD (HONGKONG)中国$380

出口(共 340)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23打字机色带KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$459
2026-04-23打字机色带KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$459
2026-04-21打字机色带CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR越南$459
2026-04-16打字机色带KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$264
2026-04-16打字机色带KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$264
2026-04-16未印刷标签KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$2.0K
2026-04-16未印刷标签KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$1.2K
2026-04-16未印刷标签KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$2.0K
2026-04-16未印刷标签KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD越南$1.2K
2026-04-15未印刷标签CONG TY TNHH KINGMAKER III (VIET NAM) FOOTWEAR越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Ma Viet Technology Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →