Wei Hui Da (Viet Nam) Chemical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 602 笔 · 主营 金属焊条

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT WEI HUI DA (VIệT NAM)

35
进口笔数
602
出口笔数
$449.4K
进口金额
$11.27M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $593.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 14 笔2024-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $422.5K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $458.6K · 7 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $235.0K · 15 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $160.6K · 13 笔2024-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $357.1K · 21 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $312.5K · 15 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $499.3K · 18 笔2024-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $302.6K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $352.4K · 14 笔2024-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $455.4K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $411.9K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $439.8K · 21 笔2025-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $428.9K · 17 笔2025-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $309.8K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $386.3K · 25 笔2025-04进口 $6.2K · 2 笔出口 $358.3K · 22 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $328.0K · 24 笔2025-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $326.8K · 19 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $405.3K · 28 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $360.8K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $347.4K · 28 笔2025-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $397.7K · 28 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $593.9K · 34 笔2025-12进口 $5.2K · 2 笔出口 $550.7K · 32 笔2026-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $590.8K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $224.1K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $421.6K · 20 笔2026-04进口 $56.7K · 4 笔出口 $544.8K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $417 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 14 笔2024-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $422.5K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $458.6K · 7 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $235.0K · 15 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $160.6K · 13 笔2024-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $357.1K · 21 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $312.5K · 15 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $499.3K · 18 笔2024-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $302.6K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $352.4K · 14 笔2024-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $455.4K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $411.9K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $439.8K · 21 笔2025-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $428.9K · 17 笔2025-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $309.8K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $386.3K · 25 笔2025-04进口 $6.2K · 2 笔出口 $358.3K · 22 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $328.0K · 24 笔2025-06进口 $4.8K · 2 笔出口 $326.8K · 19 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $405.3K · 28 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $360.8K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $347.4K · 28 笔2025-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $397.7K · 28 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $593.9K · 34 笔2025-12进口 $5.2K · 2 笔出口 $550.7K · 32 笔2026-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $590.8K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $224.1K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $421.6K · 20 笔2026-04进口 $56.7K · 4 笔出口 $544.8K · 22 笔

工商档案

企业注册号0316009760
企查查编码QVNQGU5HM3
成立日期2019-11-11
联系地址Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 3, Ấp 1B, Xã Thanh Phú, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT WEI HUI DA (VIỆT NAM)
企业英文名称WEI HUI DA (VIET NAM) CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 3, Ấp 1B, Xã Bến Lức, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84909565419
邮箱amos@whdsolder.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380690其他松香制品
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂
350691聚合物胶粘剂
831130金属焊条
831190焊接材料
847981金属处理机械
340319非纺织润滑剂
481690其他拷贝纸
800120未锻轧锡合金

出口

HS 编码产品
831130金属焊条
340290工业清洁制剂
340319非纺织润滑剂
800300锡条杆
271019非轻质石油
290312二氯甲烷
350691聚合物胶粘剂
3506101kg以下胶粘剂
381010金属表面酸洗制剂
831190焊接材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$448.3K
越南1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南400$7.00M
中国澳门194$4.07M
德国1$42.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Wei Hui Da Chemical Co., Ltd.中国33$447.9K其他松香制品、其他塑料制品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南1$1.1K其他电路开关装置、其他游戏机
Qian Deng中国1$417纺织纤维预处理机零件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南144$4.00M瓦楞纸箱、其他塑料制品
MPV SP中国澳门182$3.67M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
MPV SP中国澳门36$1.38M动力割草机、其他塑料制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南49$560.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd.越南19$356.1K其他塑料制品、电力控制板
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南87$320.1K其他电子IC、多层陶瓷电容
Perennial Cable (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$92.4K其他电路开关装置、瓦楞纸箱
Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南12$86.8K其他塑料制品、处理器及控制器
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南34$63.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南6$38.7K其他塑料制品、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非纺织润滑剂FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD越南$1.1K
2026-04-15未锻轧锡合金SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD中国$13.6K
2026-04-15未锻轧锡合金SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD中国$13.6K
2026-04-011kg以下胶粘剂SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD中国$1.7K
2026-04-01其他塑料制品SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD中国$6.2K
2026-04-01其他松香制品SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD中国$6.3K
2026-04-01其他塑料制品SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD中国$6.2K
2026-04-01其他松香制品SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD中国$6.3K
2026-04-011kg以下胶粘剂SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD中国$1.7K
2026-01-301kg以下胶粘剂SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD中国$1.4K

出口(共 602)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属焊条MPV SP越南$2.7K
2026-04-29金属焊条MPV SP越南$4.3K
2026-04-29金属焊条MPV SP越南$154
2026-04-24金属焊条MPV SP越南$12.3K
2026-04-24金属焊条MPV SP越南$3.8K
2026-04-24金属焊条MPV SP越南$9.0K
2026-04-24金属焊条MPV SP越南$9.3K
2026-04-23锡条杆PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD越南$12.1K
2026-04-23金属焊条MPV SP越南$19.0K
2026-04-23锡条杆PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD越南$12.1K

相关企业 · 同类产品

Wei Hui Da (Viet Nam) Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →