Wei Hui Da (Viet Nam) Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 602 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT WEI HUI DA (VIệT NAM)
35
进口笔数
602
出口笔数
$449.4K
进口金额
$11.27M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316009760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGU5HM3 |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 3, Ấp 1B, Xã Thanh Phú, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT WEI HUI DA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | WEI HUI DA (VIET NAM) CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 40, tờ bản đồ số 3, Ấp 1B, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84909565419 |
| 邮箱 | amos@whdsolder.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380690 | 其他松香制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 800120 | 未锻轧锡合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 831190 | 焊接材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $448.3K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 400 | $7.00M |
| 中国澳门 | 194 | $4.07M |
| 德国 | 1 | $42.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Wei Hui Da Chemical Co., Ltd. | 中国 | 33 | $447.9K | 其他松香制品、其他塑料制品 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他电路开关装置、其他游戏机 |
| Qian Deng | 中国 | 1 | $417 | 纺织纤维预处理机零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 144 | $4.00M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 182 | $3.67M | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| MPV SP | 中国澳门 | 36 | $1.38M | 动力割草机、其他塑料制品 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $560.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd. | 越南 | 19 | $356.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $320.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Perennial Cable (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $92.4K | 其他电路开关装置、瓦楞纸箱 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $86.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 34 | $63.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.7K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非纺织润滑剂 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 未锻轧锡合金 | SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-15 | 未锻轧锡合金 | SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-01 | 其他松香制品 | SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-01 | 其他松香制品 | SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-30 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN WEI HUI DA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 602)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属焊条 | MPV SP | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | MPV SP | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | MPV SP | 越南 | $154 |
| 2026-04-24 | 金属焊条 | MPV SP | 越南 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 金属焊条 | MPV SP | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 金属焊条 | MPV SP | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-24 | 金属焊条 | MPV SP | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 锡条杆 | PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-23 | 金属焊条 | MPV SP | 越南 | $19.0K |
| 2026-04-23 | 锡条杆 | PERENNIAL CABLE (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | $12.1K |