Hung Vuong Alloy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 工业非电炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP KIM HưNG VượNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108283681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08AFQHA |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Số 39, Ngõ 441, Đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP KIM HƯNG VƯỢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39, Ngõ 441, Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84971662229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841780 | 工业非电炉 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847982 | 混合机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 851431 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $785.4K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| Guangxi Mingdajiye Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $555.0K | 鸟类羽毛及部件、其他塑料制品 |
| Shangqiu Yueda Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.2K | 其他电炉、工业非电炉 |
| Henan Doing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 工业非电炉、工业蒸馏设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 工业非电炉 | Shangqiu Yueda Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $54.2K |
| 2024-06-13 | 工业非电炉 | HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2024-06-13 | 75kVA以下柴油发电机组 | HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-13 | 制冷压缩机 | HENAN DOING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-30 | 其他橡塑成型机 | Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2023-10-09 | 热成型机 | SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-07-12 | 冶金铸造机 | SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $110.6K |
| 2023-07-12 | 工业机器人 | SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $99.0K |
| 2023-06-06 | 混合机 | Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $136.6K |
| 2023-06-06 | 气体过滤机械 | Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $428.2K |