TOAN TAM MFG TRADE IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Toàn Tâm
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310715488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UREXX8 |
| 成立日期 | 2011-03-23 |
| 联系地址 | 72 đường số 3, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72 đường số 3, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938592529 |
| 邮箱 | toantam280609@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 960329 | 化妆刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.6K |
| 泰国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $8.6K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| Kasem International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.9K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-22 | 棉絮制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-12-18 | 其他往复泵 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-03-20 | 塑料餐具 | KASEM INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2023-03-20 | 非瓦楞折叠盒 | KASEM INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $18 |
| 2023-03-20 | 其他塑料制品 | Kasem International Co., Ltd. | 泰国 | $720 |
| 2023-03-20 | 塑料餐具 | KASEM INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2023-03-20 | 化妆刷 | KASEM INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2023-03-20 | 其他塑料制品 | KASEM INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $732 |