QUYET THANG CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 在业
14
进口笔数
0
出口笔数
$7.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700470228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88TD0RV |
| 成立日期 | 2005-09-01 |
| 联系地址 | Số 302 Nguyễn Văn Cừ, khu phố 8, Phường An Thới, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUYẾT THẮNG. |
| 企业英文名称 | QUYET THANG CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 302 Nguyễn Văn Cừ, Khu Phố 8 An Thới, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0913993963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 59亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 14 | $7.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | 13 | $6.47M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | 1 | $617.0K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | INDONESIA RUIPU NICKEL & CHROME ALLOY | 印度尼西亚 | $617.0K |
| 2026-05-21 | 不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $568.5K |
| 2026-05-21 | 不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $367.2K |
| 2026-04-04 | 不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $926.9K |
| 2026-04-04 | 不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $531.8K |
| 2026-04-04 | 不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $737.2K |
| 2026-02-17 | 不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $349.0K |
| 2026-02-17 | 不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $333.2K |
| 2026-02-17 | 不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $541.9K |
| 2026-02-17 | 不锈钢卷材 | INDONESIA TSINGSHAN STAINLESS STEEL | 印度尼西亚 | $489.9K |