Anbinh Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK AN BìNH
19
进口笔数
0
出口笔数
$3.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300755547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H96B5P |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | Lô C3- Khối nhà C, Nhà kiểm soát liên ngành Cửa khẩu quốc tế đường bộ số II Kim Thành, Xã Đồng Tuyển, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK AN BÌNH |
| 企业英文名称 | ANBINH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C3- Khối nhà C, Nhà kiểm soát liên ngành Cửa khẩu quốc tế đường bộ số II Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84945679955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 11 | $1.68M |
| 新加坡 | 8 | $713.3K |
| 意大利 | 4 | $246.6K |
| 希腊 | 5 | $176.5K |
| 土耳其 | 4 | $157.5K |
| 德国 | 5 | $113.1K |
| 韩国 | 1 | $86.6K |
| 中国 | 4 | $79.9K |
| 日本 | 4 | $54.1K |
| 菲律宾 | 4 | $51.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 澳大利亚 | 7 | $1.33M | 香烟、威士忌 |
| Wilfred Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $843.1K | 香烟、2升以下静止葡萄酒 |
| Trade Link Marketing Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $737.5K | 香烟 |
| TRADE LINK MARKETING PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $373.1K | 香烟 |
| SP INTERNATIONAL HOLDINGS (M) SDN BH | 马来西亚 | 1 | $172.9K | 香烟、夹心巧克力块≤2kg |
| Trade Link Marketing Pte. Ltd. | 日本 | 2 | $44.2K | 香烟、威士忌 |
| Trade Link Marketing Pte. Ltd. | 朝鲜 | 1 | $39.9K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 香烟 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 菲律宾 | $1.5K |
| 2026-06-19 | 香烟 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 土耳其 | $28.0K |
| 2026-06-19 | 香烟 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 土耳其 | $6.4K |
| 2026-06-19 | 香烟 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 越南 | $190 |
| 2026-06-19 | 烟草雪茄 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 德国 | $4.4K |
| 2026-06-19 | 香烟 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 土耳其 | $12.8K |
| 2026-06-19 | 香烟 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-19 | 香烟 | SP INTERNATIONAL HOLDINGS (M) SDN BH | 印度尼西亚 | $93.5K |
| 2026-06-19 | 香烟 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 菲律宾 | $1.8K |
| 2026-06-19 | 香烟 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 菲律宾 | $596 |