Thien Nguyen Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 838 笔 · 主营 其他乙酸酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiên Nghĩa

838
进口笔数
369
出口笔数
$87.08M
进口金额
$5.04M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
50
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.56M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $569.1K · 9 笔出口 $32.3K · 3 笔2023-09进口 $2.58M · 28 笔出口 $83.8K · 8 笔2023-10进口 $2.76M · 18 笔出口 $77.1K · 7 笔2023-11进口 $1.77M · 18 笔出口 $200.9K · 21 笔2023-12进口 $1.44M · 23 笔出口 $200.6K · 16 笔2024-01进口 $3.10M · 31 笔出口 $345.2K · 23 笔2024-02进口 $2.34M · 23 笔出口 $101.2K · 8 笔2024-03进口 $3.82M · 42 笔出口 $270.7K · 17 笔2024-04进口 $2.23M · 19 笔出口 $145.0K · 12 笔2024-05进口 $4.56M · 32 笔出口 $215.0K · 15 笔2024-06进口 $2.72M · 27 笔出口 $130.3K · 11 笔2024-07进口 $2.90M · 22 笔出口 $158.1K · 10 笔2024-08进口 $2.96M · 16 笔出口 $131.5K · 11 笔2024-09进口 $4.20M · 22 笔出口 $67.9K · 7 笔2024-10进口 $1.40M · 26 笔出口 $132.0K · 11 笔2024-11进口 $2.81M · 28 笔出口 $84.0K · 7 笔2024-12进口 $2.92M · 22 笔出口 $77.9K · 5 笔2025-01进口 $476.4K · 18 笔出口 $81.7K · 7 笔2025-02进口 $2.86M · 23 笔出口 $76.6K · 9 笔2025-03进口 $1.21M · 25 笔出口 $69.5K · 6 笔2025-04进口 $3.43M · 25 笔出口 $43.5K · 6 笔2025-05进口 $1.05M · 12 笔出口 $115.5K · 8 笔2025-06进口 $2.64M · 23 笔出口 $105.1K · 8 笔2025-07进口 $1.81M · 30 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-08进口 $605.4K · 17 笔出口 $90.0K · 9 笔2025-09进口 $3.63M · 31 笔出口 $221.0K · 8 笔2025-10进口 $2.33M · 21 笔出口 $87.7K · 4 笔2025-11进口 $973.4K · 10 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-12进口 $204.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $664.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $179.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $389.5K · 7 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $569.1K · 9 笔出口 $32.3K · 3 笔2023-09进口 $2.58M · 28 笔出口 $83.8K · 8 笔2023-10进口 $2.76M · 18 笔出口 $77.1K · 7 笔2023-11进口 $1.77M · 18 笔出口 $200.9K · 21 笔2023-12进口 $1.44M · 23 笔出口 $200.6K · 16 笔2024-01进口 $3.10M · 31 笔出口 $345.2K · 23 笔2024-02进口 $2.34M · 23 笔出口 $101.2K · 8 笔2024-03进口 $3.82M · 42 笔出口 $270.7K · 17 笔2024-04进口 $2.23M · 19 笔出口 $145.0K · 12 笔2024-05进口 $4.56M · 32 笔出口 $215.0K · 15 笔2024-06进口 $2.72M · 27 笔出口 $130.3K · 11 笔2024-07进口 $2.90M · 22 笔出口 $158.1K · 10 笔2024-08进口 $2.96M · 16 笔出口 $131.5K · 11 笔2024-09进口 $4.20M · 22 笔出口 $67.9K · 7 笔2024-10进口 $1.40M · 26 笔出口 $132.0K · 11 笔2024-11进口 $2.81M · 28 笔出口 $84.0K · 7 笔2024-12进口 $2.92M · 22 笔出口 $77.9K · 5 笔2025-01进口 $476.4K · 18 笔出口 $81.7K · 7 笔2025-02进口 $2.86M · 23 笔出口 $76.6K · 9 笔2025-03进口 $1.21M · 25 笔出口 $69.5K · 6 笔2025-04进口 $3.43M · 25 笔出口 $43.5K · 6 笔2025-05进口 $1.05M · 12 笔出口 $115.5K · 8 笔2025-06进口 $2.64M · 23 笔出口 $105.1K · 8 笔2025-07进口 $1.81M · 30 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-08进口 $605.4K · 17 笔出口 $90.0K · 9 笔2025-09进口 $3.63M · 31 笔出口 $221.0K · 8 笔2025-10进口 $2.33M · 21 笔出口 $87.7K · 4 笔2025-11进口 $973.4K · 10 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-12进口 $204.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $664.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $179.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $389.5K · 7 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303603342
企查查编码QVNBP77VQR
成立日期2004-12-08
联系地址Tầng 7, 150 Bis Lê Thị Hồng Gấm, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN NGHĨA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, 51 Nguyễn Cư Trinh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842862990593
邮箱duy.ho@chemstationasia.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本425.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291539其他乙酸酯
270750芳香烃混合物
381400油漆溶剂
290512丙醇和异丙醇
291413甲基异丁基酮
290513正丁醇
290949其他醚醇衍生物
291422环己酮类
290312二氯甲烷
291440酮醇及酮醛

出口

HS 编码产品
291411无环丙酮
290230甲苯
291531乙酸乙酯
291533乙酸正丁酯
270750芳香烃混合物
290512丙醇和异丙醇
290943醚醇衍生物
291422环己酮类
290511甲醇
291412丁酮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国210$36.66M
泰国50$17.96M
新加坡23$13.48M
中国台湾232$5.66M
韩国184$5.09M
日本46$4.92M
南非41$1.74M
沙特阿拉伯15$577.1K
印度尼西亚13$433.2K
马来西亚12$306.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南273$3.34M
柬埔寨67$1.06M
中国澳门16$521.3K
中国香港13$116.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TJS Pte. Ltd.新加坡124$38.00M乙酸乙酯、无环丙酮
Riverbank Chemicals Pte. Ltd.新加坡75$28.32M乙酸乙酯、油漆溶剂
EH Chemical Pte. Ltd.新加坡100$2.80M芳香烃混合物、丙醇和异丙醇
CHP Chemical Sdn. Bhd.马来西亚97$2.50M其他乙酸酯、其他醚醇衍生物
Maxone Asia韩国73$1.55M油漆溶剂、丙醇和异丙醇
Qemia Pte. Ltd.新加坡58$1.38M环己酮类、其他环烷酮
Jiangsu Dynamic Chemical Co., Ltd.中国43$1.11M醚醇衍生物、其他乙酸酯
CSA (HONGKONG) LTD中国香港32$717.8K其他乙酸酯、其他环烷酮
SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾32$646.5K其他乙酸酯、油漆溶剂
Yuanli Chemical Group Co., Ltd.中国24$469.3K油漆溶剂、其他化学制剂

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Master Color Co., Ltd.越南65$953.1K醚醇衍生物、乙酸乙酯
Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南92$939.2K其他钢铁制品、塑料包装箱
Point King Ltd.越南39$686.1K丁酮、轻质石油油品
IAO SON HONG TINTA E VERNIZES LTDA中国澳门20$375.2K聚合物胶粘剂、油漆溶剂
Chau Yi Shoes Mfg. Co., Ltd.越南18$266.5K甲苯、环己酮类
Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd.越南30$229.7K其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物
POINT KING LTD中国香港13$116.7K聚合物基油漆、聚合物胶粘剂
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南12$90.7K铝制结构体及部件、其他工业用纺织品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南18$72.3K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南13$40.7K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 838)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他乙酸酯CHP CHEMICAL SDN BHD中国台湾$14.0K
2026-04-28其他乙酸酯CHP CHEMICAL SDN BHD中国台湾$14.0K
2026-04-23丁戊酸及衍生物CSA (HONGKONG) LTD中国$10.2K
2026-04-23丁戊酸及衍生物CSA (HONGKONG) LTD中国$10.2K
2026-04-22芳香烃混合物EH CHEMICAL PTE LTD韩国$66.7K
2026-04-22芳香烃混合物EH CHEMICAL PTE LTD韩国$66.7K
2026-04-06其他乙酸酯CHP CHEMICAL SDN BHD中国台湾$41.8K
2026-04-06其他乙酸酯CHP CHEMICAL SDN BHD中国台湾$14.8K
2026-04-06其他乙酸酯CHP CHEMICAL SDN BHD中国台湾$28.0K
2026-04-06其他乙酸酯CHP CHEMICAL SDN BHD中国台湾$14.8K

出口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23无环丙酮MAJOR CRAFT VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2025-11-06丁酮POINT KING LTD越南$30.0K
2025-10-21环己酮类M E NIKKISO VIETNAM CO LTD越南$385
2025-10-17无环丙酮IAO SON HONG PAINT CO LTD越南$69.0K
2025-10-09丙醇和异丙醇Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南$9.9K
2025-10-07甲苯Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南$8.4K
2025-09-29丁酮IAO SON HONG PAINT CO LTD越南$60.0K
2025-09-23环己酮类CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$3.7K
2025-09-23丁酮POINT KING LTD越南$30.3K
2025-09-19环己酮类POINT KING LTD中国香港$7.2K

相关企业 · 同类产品

Thien Nguyen Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →