Thien Nguyen Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 838 笔 · 主营 其他乙酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiên Nghĩa
838
进口笔数
369
出口笔数
$87.08M
进口金额
$5.04M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
50
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303603342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP77VQR |
| 成立日期 | 2004-12-08 |
| 联系地址 | Tầng 7, 150 Bis Lê Thị Hồng Gấm, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 51 Nguyễn Cư Trinh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842862990593 |
| 邮箱 | duy.ho@chemstationasia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 425.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291413 | 甲基异丁基酮 |
| 290513 | 正丁醇 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 291440 | 酮醇及酮醛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291411 | 无环丙酮 |
| 290230 | 甲苯 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 290511 | 甲醇 |
| 291412 | 丁酮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 210 | $36.66M |
| 泰国 | 50 | $17.96M |
| 新加坡 | 23 | $13.48M |
| 中国台湾 | 232 | $5.66M |
| 韩国 | 184 | $5.09M |
| 日本 | 46 | $4.92M |
| 南非 | 41 | $1.74M |
| 沙特阿拉伯 | 15 | $577.1K |
| 印度尼西亚 | 13 | $433.2K |
| 马来西亚 | 12 | $306.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 273 | $3.34M |
| 柬埔寨 | 67 | $1.06M |
| 中国澳门 | 16 | $521.3K |
| 中国香港 | 13 | $116.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TJS Pte. Ltd. | 新加坡 | 124 | $38.00M | 乙酸乙酯、无环丙酮 |
| Riverbank Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 75 | $28.32M | 乙酸乙酯、油漆溶剂 |
| EH Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 100 | $2.80M | 芳香烃混合物、丙醇和异丙醇 |
| CHP Chemical Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 97 | $2.50M | 其他乙酸酯、其他醚醇衍生物 |
| Maxone Asia | 韩国 | 73 | $1.55M | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Qemia Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $1.38M | 环己酮类、其他环烷酮 |
| Jiangsu Dynamic Chemical Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.11M | 醚醇衍生物、其他乙酸酯 |
| CSA (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 32 | $717.8K | 其他乙酸酯、其他环烷酮 |
| SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 32 | $646.5K | 其他乙酸酯、油漆溶剂 |
| Yuanli Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 24 | $469.3K | 油漆溶剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Color Co., Ltd. | 越南 | 65 | $953.1K | 醚醇衍生物、乙酸乙酯 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 92 | $939.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Point King Ltd. | 越南 | 39 | $686.1K | 丁酮、轻质石油油品 |
| IAO SON HONG TINTA E VERNIZES LTDA | 中国澳门 | 20 | $375.2K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Chau Yi Shoes Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 18 | $266.5K | 甲苯、环己酮类 |
| Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $229.7K | 其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
| POINT KING LTD | 中国香港 | 13 | $116.7K | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $90.7K | 铝制结构体及部件、其他工业用纺织品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $72.3K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $40.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 838)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他乙酸酯 | CHP CHEMICAL SDN BHD | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 其他乙酸酯 | CHP CHEMICAL SDN BHD | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-04-23 | 丁戊酸及衍生物 | CSA (HONGKONG) LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 丁戊酸及衍生物 | CSA (HONGKONG) LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 芳香烃混合物 | EH CHEMICAL PTE LTD | 韩国 | $66.7K |
| 2026-04-22 | 芳香烃混合物 | EH CHEMICAL PTE LTD | 韩国 | $66.7K |
| 2026-04-06 | 其他乙酸酯 | CHP CHEMICAL SDN BHD | 中国台湾 | $41.8K |
| 2026-04-06 | 其他乙酸酯 | CHP CHEMICAL SDN BHD | 中国台湾 | $14.8K |
| 2026-04-06 | 其他乙酸酯 | CHP CHEMICAL SDN BHD | 中国台湾 | $28.0K |
| 2026-04-06 | 其他乙酸酯 | CHP CHEMICAL SDN BHD | 中国台湾 | $14.8K |
出口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 无环丙酮 | MAJOR CRAFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-06 | 丁酮 | POINT KING LTD | 越南 | $30.0K |
| 2025-10-21 | 环己酮类 | M E NIKKISO VIETNAM CO LTD | 越南 | $385 |
| 2025-10-17 | 无环丙酮 | IAO SON HONG PAINT CO LTD | 越南 | $69.0K |
| 2025-10-09 | 丙醇和异丙醇 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $9.9K |
| 2025-10-07 | 甲苯 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2025-09-29 | 丁酮 | IAO SON HONG PAINT CO LTD | 越南 | $60.0K |
| 2025-09-23 | 环己酮类 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $3.7K |
| 2025-09-23 | 丁酮 | POINT KING LTD | 越南 | $30.3K |
| 2025-09-19 | 环己酮类 | POINT KING LTD | 中国香港 | $7.2K |