THB Vietnam Investment & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI THB VIệT NAM
- Facebook1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
10
进口笔数
0
出口笔数
$172.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108771248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANFJP7Y |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 52/1/16 tổ 15 đường Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THB VIET NAM INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 52/1/16 tổ 15 đường Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84866164806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 290559 | 其他无环醇衍生物 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 902820 | 液体计量表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $172.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fenton (Hubei) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $98.6K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Jiaxing Ochs Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.1K | 室内香水、非离子表面活性剂 |
| Fenton (Hubei) Biotechnology Co., Ltd. | 1 | $2.3K | 其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他有机表面活性剂 | JIAXING OCHS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-14 | 其他有机表面活性剂 | JIAXING OCHS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-13 | 计量液体泵 | JIAXING OCHS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-13 | 计量液体泵 | JIAXING OCHS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-13 | 液体计量表 | JIAXING OCHS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-13 | 液体计量表 | JIAXING OCHS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-02-23 | 非离子表面活性剂 | FENTON (HUBEI) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-01-08 | 非离子表面活性剂 | FENTON (HUBEI) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-12-04 | 非离子表面活性剂 | FENTON (HUBEI) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-11-03 | 其他无环醇衍生物 | FENTON (HUBEI) BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $159 |