Euroha Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Euroha

165
进口笔数
163
出口笔数
$25.40M
进口金额
$8.12M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-26
最近出口
31
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $257.5K · 1 笔出口 $38.8K · 2 笔2023-09进口 $589.2K · 7 笔出口 $40.4K · 1 笔2023-10进口 $594.9K · 6 笔出口 $46.3K · 1 笔2023-11进口 $762.0K · 5 笔出口 $239.1K · 5 笔2023-12进口 $2.12M · 4 笔出口 $350.2K · 5 笔2024-01进口 $700.6K · 2 笔出口 $329.5K · 6 笔2024-02进口 $292.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $747.4K · 3 笔出口 $128.8K · 4 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $133.3K · 3 笔2024-05进口 $126.8K · 3 笔出口 $146.4K · 3 笔2024-06进口 $310.1K · 4 笔出口 $244.8K · 6 笔2024-07进口 $298.0K · 3 笔出口 $327.4K · 8 笔2024-08进口 $635.6K · 6 笔出口 $435.2K · 9 笔2024-09进口 $30.1K · 1 笔出口 $381.5K · 6 笔2024-10进口 $120.0K · 5 笔出口 $299.9K · 6 笔2024-11进口 $1.06M · 7 笔出口 $278.8K · 5 笔2024-12进口 $375.8K · 3 笔出口 $268.8K · 5 笔2025-01进口 $692.1K · 4 笔出口 $292.2K · 4 笔2025-02进口 $733.8K · 4 笔出口 $140.5K · 3 笔2025-03进口 $733.5K · 4 笔出口 $81.5K · 2 笔2025-04进口 $910.8K · 5 笔出口 $44.1K · 1 笔2025-05进口 $644.3K · 6 笔出口 $252.4K · 5 笔2025-06进口 $1.15M · 7 笔出口 $305.0K · 7 笔2025-07进口 $68.8K · 3 笔出口 $165.8K · 3 笔2025-08进口 $632.2K · 4 笔出口 $209.4K · 4 笔2025-09进口 $902.5K · 6 笔出口 $254.0K · 6 笔2025-10进口 $367.6K · 3 笔出口 $325.6K · 6 笔2025-11进口 $1.27M · 6 笔出口 $312.5K · 6 笔2025-12进口 $307.8K · 3 笔出口 $419.7K · 6 笔2026-01进口 $1.34M · 7 笔出口 $358.0K · 7 笔2026-02进口 $401.1K · 4 笔出口 $102.3K · 2 笔2026-03进口 $54.3K · 1 笔出口 $283.0K · 6 笔2026-04进口 $1.64M · 3 笔出口 $289.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $257.5K · 1 笔出口 $38.8K · 2 笔2023-09进口 $589.2K · 7 笔出口 $40.4K · 1 笔2023-10进口 $594.9K · 6 笔出口 $46.3K · 1 笔2023-11进口 $762.0K · 5 笔出口 $239.1K · 5 笔2023-12进口 $2.12M · 4 笔出口 $350.2K · 5 笔2024-01进口 $700.6K · 2 笔出口 $329.5K · 6 笔2024-02进口 $292.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $747.4K · 3 笔出口 $128.8K · 4 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $133.3K · 3 笔2024-05进口 $126.8K · 3 笔出口 $146.4K · 3 笔2024-06进口 $310.1K · 4 笔出口 $244.8K · 6 笔2024-07进口 $298.0K · 3 笔出口 $327.4K · 8 笔2024-08进口 $635.6K · 6 笔出口 $435.2K · 9 笔2024-09进口 $30.1K · 1 笔出口 $381.5K · 6 笔2024-10进口 $120.0K · 5 笔出口 $299.9K · 6 笔2024-11进口 $1.06M · 7 笔出口 $278.8K · 5 笔2024-12进口 $375.8K · 3 笔出口 $268.8K · 5 笔2025-01进口 $692.1K · 4 笔出口 $292.2K · 4 笔2025-02进口 $733.8K · 4 笔出口 $140.5K · 3 笔2025-03进口 $733.5K · 4 笔出口 $81.5K · 2 笔2025-04进口 $910.8K · 5 笔出口 $44.1K · 1 笔2025-05进口 $644.3K · 6 笔出口 $252.4K · 5 笔2025-06进口 $1.15M · 7 笔出口 $305.0K · 7 笔2025-07进口 $68.8K · 3 笔出口 $165.8K · 3 笔2025-08进口 $632.2K · 4 笔出口 $209.4K · 4 笔2025-09进口 $902.5K · 6 笔出口 $254.0K · 6 笔2025-10进口 $367.6K · 3 笔出口 $325.6K · 6 笔2025-11进口 $1.27M · 6 笔出口 $312.5K · 6 笔2025-12进口 $307.8K · 3 笔出口 $419.7K · 6 笔2026-01进口 $1.34M · 7 笔出口 $358.0K · 7 笔2026-02进口 $401.1K · 4 笔出口 $102.3K · 2 笔2026-03进口 $54.3K · 1 笔出口 $283.0K · 6 笔2026-04进口 $1.64M · 3 笔出口 $289.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0900258604
企查查编码QVN1H6FHH9
成立日期2010-01-29
联系地址Đường B1, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EUROHA
企业英文名称EUROHA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường B1, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+8418006996
邮箱info@euroha.com.vn
传真+842213997299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
390799其他饱和聚酯
320611二氧化钛颜料
251110天然硫酸钡
283327硫酸钡
390690其他丙烯酸聚合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
250810粘土及膨润土
291440酮醇及酮醛
591190其他工业用纺织品

出口

HS 编码产品
761010铝制结构体
760429铝合金型材
761090铝制结构体及部件
761699其他铝制品
392350塑料封口件
401610硫化橡胶垫
391620PVC单丝棒材
760820铝合金管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚38$11.78M
泰国29$7.74M
中国82$2.75M
印度尼西亚2$1.83M
印度5$1.10M
中国台湾5$126.5K
越南2$36.6K
德国2$22.3K
丹麦1$5.1K
日本2$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国162$8.11M
波兰1$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cap Global Aluminium Co., Ltd.泰国28$7.45M未锻轧铝合金
Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡20$7.16M丙烯共聚物、丙烯酸
Formosa Shyen Horng Metal Sdn. Bhd.马来西亚17$4.37M未锻轧铝合金、其他铝制品
Royalline Trading Pte. Ltd.新加坡5$1.10M未锻轧铝合金、7毫米以上铝线
Zhejiang Guanghua Import & Export Co., Ltd.中国24$1.05M其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
HONG KONG EVAN TRADING LTD中国香港3$765.6K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Yantai Meicheng Advanced Materials Co., Ltd.中国10$404.4K其他饱和聚酯、环氧树脂
Yantai Yuanli Corp. Ltd.中国20$395.3K硫酸钡、二氧化钛颜料
Mei Ruey Industrial Co., Ltd.德国6$163.9K阀门龙头、机床零件
Zhongshan Weixiang Chemical Powder Co., Ltd.中国8$112.2K其他丙烯酸聚合物、粘土及膨润土

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GPI Group LLC美国157$7.92M铝制结构体、铝合金型材
GPI Group越南5$198.2K铝制结构体、塑料建材
MARKISOL INTERNATIONAL LTD SP. Z O.O.波兰1$5.5K铝合金管

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24天然硫酸钡YANTAI YUANLI CORP LTD中国$7.2K
2026-04-24天然硫酸钡YANTAI YUANLI CORP LTD中国$7.2K
2026-04-24二氧化钛颜料YANTAI YUANLI CORP LTD中国$5.7K
2026-04-24酮醇及酮醛YANTAI YUANLI CORP LTD中国$1.9K
2026-04-24二氧化钛颜料YANTAI YUANLI CORP LTD中国$5.7K
2026-04-24酮醇及酮醛YANTAI YUANLI CORP LTD中国$1.9K
2026-04-17未锻轧铝合金SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD马来西亚$369.7K
2026-04-17其他饱和聚酯ZHEJIANG GUANGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$52.5K
2026-04-17其他饱和聚酯ZHEJIANG GUANGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16.2K
2026-04-17未锻轧铝合金SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD马来西亚$365.3K

出口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26铝制结构体GPI GROUP LLC美国$14.3K
2026-04-26铝制结构体GPI GROUP LLC美国$3.1K
2026-04-26铝合金型材GPI GROUP LLC美国$5.8K
2026-04-26铝制结构体GPI GROUP LLC美国$1.1K
2026-04-26铝制结构体及部件GPI GROUP LLC美国$500
2026-04-26铝制结构体GPI GROUP LLC美国$7.5K
2026-04-26铝制结构体GPI GROUP LLC美国$7.0K
2026-04-26铝制结构体GPI GROUP LLC美国$1.7K
2026-04-26铝制结构体GPI GROUP LLC美国$12.2K
2026-04-21铝制结构体GPI GROUP LLC美国$1.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Euroha Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →