Euroha Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Euroha
- 邮箱2
165
进口笔数
163
出口笔数
$25.40M
进口金额
$8.12M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-26
最近出口
31
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900258604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H6FHH9 |
| 成立日期 | 2010-01-29 |
| 联系地址 | Đường B1, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUROHA |
| 企业英文名称 | EUROHA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường B1, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +8418006996 |
| 邮箱 | info@euroha.com.vn |
| 传真 | +842213997299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 291440 | 酮醇及酮醛 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 760820 | 铝合金管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 38 | $11.78M |
| 泰国 | 29 | $7.74M |
| 中国 | 82 | $2.75M |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.83M |
| 印度 | 5 | $1.10M |
| 中国台湾 | 5 | $126.5K |
| 越南 | 2 | $36.6K |
| 德国 | 2 | $22.3K |
| 丹麦 | 1 | $5.1K |
| 日本 | 2 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 162 | $8.11M |
| 波兰 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cap Global Aluminium Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $7.45M | 未锻轧铝合金 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $7.16M | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| Formosa Shyen Horng Metal Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $4.37M | 未锻轧铝合金、其他铝制品 |
| Royalline Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.10M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Zhejiang Guanghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.05M | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| HONG KONG EVAN TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $765.6K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Yantai Meicheng Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $404.4K | 其他饱和聚酯、环氧树脂 |
| Yantai Yuanli Corp. Ltd. | 中国 | 20 | $395.3K | 硫酸钡、二氧化钛颜料 |
| Mei Ruey Industrial Co., Ltd. | 德国 | 6 | $163.9K | 阀门龙头、机床零件 |
| Zhongshan Weixiang Chemical Powder Co., Ltd. | 中国 | 8 | $112.2K | 其他丙烯酸聚合物、粘土及膨润土 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPI Group LLC | 美国 | 157 | $7.92M | 铝制结构体、铝合金型材 |
| GPI Group | 越南 | 5 | $198.2K | 铝制结构体、塑料建材 |
| MARKISOL INTERNATIONAL LTD SP. Z O.O. | 波兰 | 1 | $5.5K | 铝合金管 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 天然硫酸钡 | YANTAI YUANLI CORP LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 天然硫酸钡 | YANTAI YUANLI CORP LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 二氧化钛颜料 | YANTAI YUANLI CORP LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 酮醇及酮醛 | YANTAI YUANLI CORP LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 二氧化钛颜料 | YANTAI YUANLI CORP LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 酮醇及酮醛 | YANTAI YUANLI CORP LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 未锻轧铝合金 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 马来西亚 | $369.7K |
| 2026-04-17 | 其他饱和聚酯 | ZHEJIANG GUANGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2026-04-17 | 其他饱和聚酯 | ZHEJIANG GUANGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-17 | 未锻轧铝合金 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 马来西亚 | $365.3K |
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 铝制结构体 | GPI GROUP LLC | 美国 | $14.3K |
| 2026-04-26 | 铝制结构体 | GPI GROUP LLC | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-26 | 铝合金型材 | GPI GROUP LLC | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-26 | 铝制结构体 | GPI GROUP LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-26 | 铝制结构体及部件 | GPI GROUP LLC | 美国 | $500 |
| 2026-04-26 | 铝制结构体 | GPI GROUP LLC | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-26 | 铝制结构体 | GPI GROUP LLC | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-26 | 铝制结构体 | GPI GROUP LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-26 | 铝制结构体 | GPI GROUP LLC | 美国 | $12.2K |
| 2026-04-21 | 铝制结构体 | GPI GROUP LLC | 美国 | $1.9K |