HIEN LONG FASHION CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế HIềN LONG
11
进口笔数
0
出口笔数
$279.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107322088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRR9RX4 |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | Số 151, Thôn 3, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HIỀN LONG |
| 企业英文名称 | HIEN LONG INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 151, Thôn 3, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842433649009 |
| 邮箱 | ctytnhhhienlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 521132 | 棉混纺斜纹布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 521031 | 棉混纺布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $279.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | 8 | $170.1K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| SHAOXING QIANCHU TEXTILE CO LTD | 中国 | 2 | $77.8K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| SHAOXING LINHENG TEXTILE CO., LTD | 中国 | 1 | $31.3K | 染色聚酯布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 棉混纺斜纹布 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-04-14 | 棉混纺布 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-04-14 | 棉混纺斜纹布 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2023-03-11 | 200克以上牛仔布 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-03-11 | 棉混纺斜纹布 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2023-03-10 | 弹性针织布 | SHAOXING QIANCHU TEXTILE CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2023-03-06 | 弹性针织布 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $844 |
| 2023-03-06 | 弹性针织布 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-03-06 | 弹性针织布 | SHAOXING LINHENG TEXTILE CO., LTD | 中国 | $20.0K |
| 2023-03-06 | 彩色合成针织布 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |