Quang Minh XNK Transport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI XNK QUANG MINH

15
进口笔数
0
出口笔数
$126.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号5300783840
企查查编码QVN9826CDR
成立日期2020-07-28
联系地址Số 109B, đường F2, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XNK QUANG MINH
企业英文名称QUANG MINH XNK TRANSPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 109B, đường F2, Phường Cam Đường, Lào Cai
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh, dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
电话+84866170694
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
871200非机动自行车
871500婴儿车
940370塑料家具
940180其他座椅
950699其他户外娱乐设备
841451125W以下风扇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$126.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd.中国11$91.2K女式纺织内裤、胸罩
Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$35.3K阀门龙头、车辆悬挂零件

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-17小功率电风扇GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$4.9K
2023-06-14125W以下风扇GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$11.0K
2023-06-14小功率电风扇GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$2.2K
2023-05-23其他钢铁结构体GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$4.0K
2023-05-23婴儿车GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$1.6K
2023-05-23婴儿车GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$2.2K
2023-05-23非机动自行车GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$280
2023-03-12其他座椅GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$3.3K
2023-03-12婴儿车GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$1.1K
2023-03-12塑料家具GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Quang Minh XNK Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →