TTB INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Ttb
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$530.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312976421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE974770 |
| 成立日期 | 2014-10-17 |
| 联系地址 | 79/6/18 Đường Số 2, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ TTB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/6/18 Đường Số 2, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84909407224 |
| 邮箱 | ctyttb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $384.5K |
| 越南 | 2 | $146.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PURANDAR LTD PARTNERSHIP | 泰国 | 6 | $384.5K | 咖啡提取物 |
| PURANDAR LTD PARTNERSHIP | 越南 | 2 | $146.2K | 咖啡提取物 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 咖啡提取物 | PURANDAR LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $69.8K |
| 2025-02-10 | 咖啡提取物 | PURANDAR LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $9.3K |
| 2025-02-10 | 咖啡提取物 | PURANDAR LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $71.0K |
| 2025-01-18 | 咖啡提取物 | PURANDAR LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $59.5K |
| 2025-01-18 | 咖啡提取物 | PURANDAR LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $4.7K |
| 2024-12-14 | 咖啡提取物 | PURANDAR LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $59.5K |
| 2024-12-02 | 咖啡提取物 | PURANDAR LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $32.5K |
| 2024-11-22 | 咖啡提取物 | PURANDAR LTD PARTNERSHIP | 越南 | $81.7K |
| 2024-11-06 | 咖啡提取物 | PURANDAR LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $78.3K |
| 2024-10-25 | 咖啡提取物 | PURANDAR LTD PARTNERSHIP | 越南 | $64.5K |