Hanoi Union Import Export & Investment Joint Stock Company - Phu Dien Manufacturing & Trading Enterprise
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Liên Hiệp Xuất Nhập Khẩu Và Đầu Tư Hà Nội - Xí Nghiệp Sản Xuất Và Thương M
15
进口笔数
29
出口笔数
$221.7K
进口金额
$599.5K
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-07-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100106842-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1TAV3V |
| 成立日期 | 2006-07-14 |
| 联系地址 | 26A, phố Chợ Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ HÀ NỘI - XÍ NGHIỆP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ DIỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 26A, phố Chợ Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, chi nhánh chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) * TÊN CŨ: CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ HÀ NỘI - XÍ NGHIỆP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ DIỄN 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 7644756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $221.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $538.7K |
| 韩国 | 4 | $60.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giolite Lumian Co., Ltd. | 中国 | 12 | $169.3K | 拉链零件、塑料衣着附件 |
| Giolite-Lumian Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.8K | 人造纤维缝纫线、塑料涂层织物 |
| Giolite Lumian Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.6K | 其他塑料片材、自粘塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giolite Lumian Co., Ltd. | 日本 | 25 | $538.7K | 其他塑纺箱盒 |
| Giolite Lumian Co. | 韩国 | 4 | $60.8K | 其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 塑料衣着附件 | Giolite Lumian Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-27 | 合成纤维绳 | Giolite Lumian Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-27 | 合成纤维绳 | Giolite Lumian Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-05-27 | 塑料涂层织物 | Giolite Lumian Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-05-27 | 拉链零件 | Giolite Lumian Co., Ltd. | 中国 | $366 |
| 2026-05-27 | 塑料衣着附件 | Giolite Lumian Co., Ltd. | 中国 | $149 |
| 2026-05-27 | 网眼薄纱织物 | Giolite Lumian Co., Ltd. | 中国 | $165 |
| 2026-05-27 | 人造纤维缝纫线 | Giolite Lumian Co., Ltd. | 中国 | $149 |
| 2026-05-27 | 非织造标签 | Giolite Lumian Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-27 | 塑料衣着附件 | Giolite Lumian Co., Ltd. | 中国 | $484 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他塑纺箱盒 | Giolite Lumian Co. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-07-28 | 其他塑纺箱盒 | Giolite Lumian Co. | 韩国 | $15.6K |
| 2026-07-17 | 其他塑纺箱盒 | Giolite Lumian Co. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑纺箱盒 | Giolite Lumian Co. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-01-29 | 其他塑纺箱盒 | Giolite Lumian Co. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-01-29 | 其他塑纺箱盒 | Giolite Lumian Co. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-01-29 | 其他塑纺箱盒 | Giolite Lumian Co. | 韩国 | $15.0K |
| 2025-09-30 | 其他塑纺箱盒 | Giolite Lumian Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2025-09-30 | 其他塑纺箱盒 | Giolite Lumian Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2025-09-30 | 其他塑纺箱盒 | Giolite Lumian Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |