Hanoi Union Import Export & Investment Joint Stock Company - Phu Dien Manufacturing & Trading Enterprise

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Liên Hiệp Xuất Nhập Khẩu Và Đầu Tư Hà Nội - Xí Nghiệp Sản Xuất Và Thương M

14
进口笔数
27
出口笔数
$212.1K
进口金额
$573.5K
出口金额
2025-11-25
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $35.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $66.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.4K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔2025-03进口 $23.2K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $35.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $66.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.4K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔2025-03进口 $23.2K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100106842-007
企查查编码QVNT1TAV3V
成立日期2006-07-14
联系地址26A, phố Chợ Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ HÀ NỘI - XÍ NGHIỆP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ DIỄN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址26A, phố Chợ Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围(đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, chi nhánh chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) * TÊN CŨ: CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ HÀ NỘI - XÍ NGHIỆP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ DIỄN 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话7644756
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
550820人造纤维缝纫线
560750合成纤维绳
960720拉链零件
580790非织造标签
590390塑料涂层织物
580410网眼薄纱织物
540741尼龙聚酰胺织物
392119其他泡沫塑料
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$212.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本25$538.7K
韩国2$34.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Giolite Lumian Co., Ltd.中国12$169.3K拉链零件、塑料衣着附件
Giolite-Lumian Co., Ltd.中国6$42.8K人造纤维缝纫线、塑料涂层织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Giolite Lumian Co., Ltd.日本25$538.7K其他塑纺箱盒
Giolite Lumian Co.韩国2$34.8K其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-25塑料衣着附件GIOLITE LUMIAN CO LTD中国$528
2025-11-25尼龙聚酰胺织物GIOLITE LUMIAN CO LTD中国$88
2025-11-25管状/分叉铆钉GIOLITE LUMIAN CO LTD中国$20
2025-11-25塑料衣着附件GIOLITE LUMIAN CO LTD中国$364
2025-11-25人造纤维缝纫线GIOLITE LUMIAN CO LTD中国$83
2025-11-25贱金属扣件GIOLITE LUMIAN CO LTD中国$227
2025-11-25合成纤维绳GIOLITE LUMIAN CO LTD中国$2.0K
2025-11-25印刷标签GIOLITE LUMIAN CO LTD中国$5
2025-11-25塑料衣着附件GIOLITE LUMIAN CO LTD中国$1.1K
2025-11-25塑料涂层织物GIOLITE LUMIAN CO LTD中国$1.8K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他塑纺箱盒GIOLITE-LUMIAN CO., LTD韩国$5.2K
2026-01-29其他塑纺箱盒GIOLITE-LUMIAN CO., LTD韩国$7.8K
2026-01-29其他塑纺箱盒GIOLITE-LUMIAN CO., LTD韩国$6.8K
2026-01-29其他塑纺箱盒GIOLITE-LUMIAN CO., LTD韩国$15.0K
2025-09-30其他塑纺箱盒GIOLITE LUMIAN CO LTD日本$3.8K
2025-09-30其他塑纺箱盒GIOLITE LUMIAN CO LTD日本$2.3K
2025-09-30其他塑纺箱盒GIOLITE LUMIAN CO LTD日本$3.2K
2025-09-30其他塑纺箱盒GIOLITE LUMIAN CO LTD日本$3.0K
2025-09-30其他塑纺箱盒GIOLITE LUMIAN CO LTD日本$4.0K
2025-09-30其他塑纺箱盒GIOLITE LUMIAN CO LTD日本$4.3K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Union Import Export & Investment Joint Stock Company - Phu Dien Manufacturing & Trading Enterprise 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →