Aureole Mitani Chemical & Environment Inc.

越南出口商 · 出口 2,388 笔 · 主营 硫酸

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hoá Chất & Môi Trường Aureole Mitani

282
进口笔数
2,388
出口笔数
$6.41M
进口金额
$2.04B
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-28
最近出口
10
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $374.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.0K · 8 笔出口 $303.1K · 69 笔2023-12进口 $145.8K · 4 笔出口 $309.2K · 71 笔2024-01进口 $130.7K · 7 笔出口 $331.0K · 76 笔2024-02进口 $156.1K · 5 笔出口 $253.0K · 47 笔2024-03进口 $161.5K · 7 笔出口 $342.2K · 68 笔2024-04进口 $163.1K · 8 笔出口 $292.8K · 60 笔2024-05进口 $123.3K · 5 笔出口 $374.2K · 66 笔2024-06进口 $154.4K · 7 笔出口 $368.2K · 66 笔2024-07进口 $24.8K · 3 笔出口 $297.9K · 63 笔2024-08进口 $166.2K · 7 笔出口 $260.7K · 53 笔2024-09进口 $156.2K · 8 笔出口 $238.2K · 49 笔2024-10进口 $119.7K · 4 笔出口 $218.6K · 57 笔2024-11进口 $90.8K · 5 笔出口 $242.0K · 54 笔2024-12进口 $101.6K · 4 笔出口 $218.4K · 53 笔2025-01进口 $34.1K · 3 笔出口 $216.4K · 48 笔2025-02进口 $216.9K · 8 笔出口 $165.7K · 44 笔2025-03进口 $98.1K · 6 笔出口 $200.2K · 39 笔2025-04进口 $179.2K · 6 笔出口 $180.2K · 55 笔2025-05进口 $102.1K · 6 笔出口 $204.0K · 44 笔2025-06进口 $127.5K · 5 笔出口 $161.1K · 50 笔2025-07进口 $50.0K · 5 笔出口 $181.8K · 51 笔2025-08进口 $97.6K · 7 笔出口 $222.9K · 68 笔2025-09进口 $84.2K · 5 笔出口 $198.5K · 57 笔2025-10进口 $49.2K · 5 笔出口 $163.8K · 42 笔2025-11进口 $125.2K · 6 笔出口 $212.1K · 55 笔2025-12进口 $301.5K · 12 笔出口 $173.6K · 48 笔2026-01进口 $189.2K · 9 笔出口 $152.2K · 46 笔2026-02进口 $300.5K · 10 笔出口 $108.6K · 29 笔2026-03进口 $340.9K · 13 笔出口 $204.9K · 49 笔2026-04进口 $301.4K · 7 笔出口 $188.5K · 46 笔2026-05进口 $232.4K · 11 笔出口 $248.7K · 48 笔2026-06进口 $120.9K · 8 笔出口 $246.9K · 45 笔2026-07进口 $119.7K · 6 笔出口 $265.6K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.0K · 8 笔出口 $303.1K · 69 笔2023-12进口 $145.8K · 4 笔出口 $309.2K · 71 笔2024-01进口 $130.7K · 7 笔出口 $331.0K · 76 笔2024-02进口 $156.1K · 5 笔出口 $253.0K · 47 笔2024-03进口 $161.5K · 7 笔出口 $342.2K · 68 笔2024-04进口 $163.1K · 8 笔出口 $292.8K · 60 笔2024-05进口 $123.3K · 5 笔出口 $374.2K · 66 笔2024-06进口 $154.4K · 7 笔出口 $368.2K · 66 笔2024-07进口 $24.8K · 3 笔出口 $297.9K · 63 笔2024-08进口 $166.2K · 7 笔出口 $260.7K · 53 笔2024-09进口 $156.2K · 8 笔出口 $238.2K · 49 笔2024-10进口 $119.7K · 4 笔出口 $218.6K · 57 笔2024-11进口 $90.8K · 5 笔出口 $242.0K · 54 笔2024-12进口 $101.6K · 4 笔出口 $218.4K · 53 笔2025-01进口 $34.1K · 3 笔出口 $216.4K · 48 笔2025-02进口 $216.9K · 8 笔出口 $165.7K · 44 笔2025-03进口 $98.1K · 6 笔出口 $200.2K · 39 笔2025-04进口 $179.2K · 6 笔出口 $180.2K · 55 笔2025-05进口 $102.1K · 6 笔出口 $204.0K · 44 笔2025-06进口 $127.5K · 5 笔出口 $161.1K · 50 笔2025-07进口 $50.0K · 5 笔出口 $181.8K · 51 笔2025-08进口 $97.6K · 7 笔出口 $222.9K · 68 笔2025-09进口 $84.2K · 5 笔出口 $198.5K · 57 笔2025-10进口 $49.2K · 5 笔出口 $163.8K · 42 笔2025-11进口 $125.2K · 6 笔出口 $212.1K · 55 笔2025-12进口 $301.5K · 12 笔出口 $173.6K · 48 笔2026-01进口 $189.2K · 9 笔出口 $152.2K · 46 笔2026-02进口 $300.5K · 10 笔出口 $108.6K · 29 笔2026-03进口 $340.9K · 13 笔出口 $204.9K · 49 笔2026-04进口 $301.4K · 7 笔出口 $188.5K · 46 笔2026-05进口 $232.4K · 11 笔出口 $248.7K · 48 笔2026-06进口 $120.9K · 8 笔出口 $246.9K · 45 笔2026-07进口 $119.7K · 6 笔出口 $265.6K · 56 笔

工商档案

企业注册号3600241718
企查查编码QVN8J430HP
成立日期1997-12-20
联系地址Lô D-4-1, đường số 2 KCN Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG AUREOLE MITANI
企业英文名称AUREOLE MITANI CHEMICAL AND ENVIRONMENT INC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D-4-1 Đường số 2, Khu công nghiệp Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu, danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam và không thuộc trường hợp hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+842513892222
邮箱info.amce@aureole-net.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,490.95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284700过氧化氢
381010金属表面酸洗制剂
382499其他化学制剂
280700硫酸
283340过硫酸盐
284169其他高锰酸盐
281512烧碱溶液
842199过滤净化器零件
390729其他聚醚
283620碳酸钠

出口

HS 编码产品
280700硫酸
281512烧碱溶液
280610盐酸
284700过氧化氢
283620碳酸钠
283340过硫酸盐
381010金属表面酸洗制剂
382499其他化学制剂
284169其他高锰酸盐
282890其他次氯酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本136$3.68M
韩国54$1.57M
泰国92$1.16M
马来西亚5$10.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,377$2.04B

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitani Sangyo Co., Ltd.日本138$3.69M塑料包装箱、其他塑料制品
Miwon Chemicals Co., Ltd.斯里兰卡47$1.41M非精制硫磺、磺基烃衍生物
Thai Peroxide Co., Ltd.泰国63$887.2K过氧化氢、其他消毒剂
Mitani Sangyo Co., Ltd.泰国17$192.7K金属表面酸洗制剂
Mitani Sangyo Co., Ltd.韩国4$99.2K硫酸、非注塑模具
Goshu Koushan Co., Ltd.泰国10$72.0K其他消毒剂、硬质PVC管
Toray International Singapore Pte. Ltd.新加坡1$40.5K尼龙单丝纱线、其他丙烯酸聚合物
Hanwha Corp.韩国1$9.0K初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Sunway Corp. Corporation韩国1$5.4K磷酸一铵肥料、磷酸类
Mitani Sangyo Co., Ltd.加拿大1$1.0K油籽粉、食用海藻

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南116$1.62B烧碱溶液、硫酸
Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南114$187.76M其他塑料制品、塑料包装箱
ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd.越南162$142.43M其他化学制剂、盐酸
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南341$47.89M其他钢铁制品、其他塑料制品
Chubu Rika (Vietnam) Co., Ltd.越南87$27.10M阀门零件、其他铝制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南571$5.04M非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南138$4.25M其他钢铁制品、其他塑料制品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南359$1.49M其他钢铁制品、其他塑料制品
Aureole Fine Chemical Products Inc.越南91$351.6K改性油脂、盐酸
Vina Cosmo Co., Ltd.越南99$132.1K塑料容器、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21过硫酸盐Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$13.1K
2026-07-21过滤净化器零件Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$673
2026-07-21其他高锰酸盐Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$24.3K
2026-07-21过硫酸盐Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$13.1K
2026-07-21其他化学制剂Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$187
2026-07-13无环多胺Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$205
2026-07-13烧碱溶液Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$6.0K
2026-07-13碳酸钠Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$2.9K
2026-07-13醚醇衍生物Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$271
2026-07-13氢氧化钾Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$943

出口(共 2,388)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28硫酸Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南$257
2026-07-28硫酸Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-07-27甲苯Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南$6.3K
2026-07-27丁酮Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南$12.5K
2026-07-27烧碱溶液Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-27初级硅氧烷Vina Cosmo Co., Ltd.越南$374
2026-07-27固体烧碱Vina Cosmo Co., Ltd.越南$919
2026-07-27氯化铝Vina Cosmo Co., Ltd.越南$866
2026-07-24其他次氯酸盐Aureole Fine Chemical Products Inc.越南$184
2026-07-23其他高锰酸盐FICT Vietnam Co., Ltd.越南$31.2K

相关企业 · 同类产品

Aureole Mitani Chemical & Environment Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →