Aureole Mitani Chemical & Environment Inc.
越南出口商 · 出口 2,233 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hoá Chất & Môi Trường Aureole Mitani
257
进口笔数
2,233
出口笔数
$5.94M
进口金额
$2.04B
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600241718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J430HP |
| 成立日期 | 1997-12-20 |
| 联系地址 | Lô D-4-1, đường số 2 KCN Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG AUREOLE MITANI |
| 企业英文名称 | AUREOLE MITANI CHEMICAL AND ENVIRONMENT INC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D-4-1 Đường số 2, Khu công nghiệp Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu, danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam và không thuộc trường hợp hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842513892222 |
| 邮箱 | info.amce@aureole-net.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,490.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283340 | 过硫酸盐 |
| 280700 | 硫酸 |
| 284169 | 其他高锰酸盐 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280610 | 盐酸 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283340 | 过硫酸盐 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 284169 | 其他高锰酸盐 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 127 | $3.55M |
| 韩国 | 43 | $1.26M |
| 泰国 | 87 | $1.12M |
| 马来西亚 | 5 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,226 | $2.04B |
| B, | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 128 | $3.56M | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Miwon Chemicals Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 38 | $1.15M | 非精制硫磺、磺基烃衍生物 |
| Thai Peroxide Co., Ltd. | 泰国 | 59 | $850.4K | 过氧化氢、其他消毒剂 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $192.7K | 金属表面酸洗制剂 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $99.2K | 硫酸、非注塑模具 |
| Goshu Koushan Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $72.0K | 其他消毒剂、聚合物基油漆 |
| Sunway Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $5.4K | 磷酸一铵肥料、磷酸类 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.0K | 油籽粉、食用海藻 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $1.62B | 烧碱溶液、硫酸 |
| Fujikura Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $187.74M | 塑料包装箱、可互换冲压工具 |
| ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 162 | $142.43M | 其他化学制剂、盐酸 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 379 | $47.97M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chubu Rika Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 81 | $27.09M | 其他铝制品、阀门零件 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 553 | $4.80M | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $4.24M | 镀锌钢带、冷轧合金钢 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 336 | $1.33M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd. | 越南 | 88 | $350.4K | 改性油脂、盐酸 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 91 | $117.1K | 塑料容器、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 碳酸钠 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 碳酸钠 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 过硫酸盐 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $343 |
| 2026-04-22 | 其他聚醚 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 过硫酸盐 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-22 | 其他聚醚 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $459 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $343 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $459 |
出口(共 2,233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 硫酸 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR VIETNAM | 越南 | $163 |
| 2026-04-24 | 硫酸 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR VIETNAM | 越南 | $26 |
| 2026-04-23 | 其他高锰酸盐 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 金属表面酸洗制剂 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 烧碱溶液 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 固体烧碱 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-22 | 硫酸 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-22 | 烧碱溶液 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-22 | 盐酸 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |