Aureole Mitani Chemical & Environment Inc.

越南出口商 · 出口 2,233 笔 · 主营 硫酸

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hoá Chất & Môi Trường Aureole Mitani

257
进口笔数
2,233
出口笔数
$5.94M
进口金额
$2.04B
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $374.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-09进口 $96.7K · 5 笔出口 $254.8K · 51 笔2023-10进口 $211.4K · 9 笔出口 $177.7K · 53 笔2023-11进口 $160.0K · 8 笔出口 $303.1K · 69 笔2023-12进口 $145.8K · 4 笔出口 $309.2K · 71 笔2024-01进口 $130.7K · 7 笔出口 $331.0K · 76 笔2024-02进口 $156.1K · 5 笔出口 $253.0K · 47 笔2024-03进口 $161.5K · 7 笔出口 $342.2K · 68 笔2024-04进口 $163.1K · 8 笔出口 $292.8K · 60 笔2024-05进口 $123.3K · 5 笔出口 $374.2K · 66 笔2024-06进口 $154.4K · 7 笔出口 $368.2K · 66 笔2024-07进口 $24.8K · 3 笔出口 $297.9K · 63 笔2024-08进口 $166.2K · 7 笔出口 $260.7K · 53 笔2024-09进口 $156.2K · 8 笔出口 $238.2K · 49 笔2024-10进口 $119.7K · 4 笔出口 $218.6K · 57 笔2024-11进口 $90.8K · 5 笔出口 $242.0K · 54 笔2024-12进口 $101.6K · 4 笔出口 $218.4K · 53 笔2025-01进口 $34.1K · 3 笔出口 $216.4K · 48 笔2025-02进口 $216.9K · 8 笔出口 $165.7K · 44 笔2025-03进口 $98.1K · 6 笔出口 $200.2K · 39 笔2025-04进口 $179.2K · 6 笔出口 $180.2K · 55 笔2025-05进口 $102.1K · 6 笔出口 $204.0K · 44 笔2025-06进口 $127.5K · 5 笔出口 $161.1K · 50 笔2025-07进口 $50.0K · 5 笔出口 $181.8K · 51 笔2025-08进口 $97.6K · 7 笔出口 $222.9K · 68 笔2025-09进口 $84.2K · 5 笔出口 $198.5K · 57 笔2025-10进口 $49.2K · 5 笔出口 $163.8K · 42 笔2025-11进口 $125.2K · 6 笔出口 $212.1K · 55 笔2025-12进口 $301.5K · 12 笔出口 $172.8K · 47 笔2026-01进口 $189.2K · 9 笔出口 $152.2K · 46 笔2026-02进口 $300.5K · 10 笔出口 $108.6K · 29 笔2026-03进口 $340.9K · 13 笔出口 $204.9K · 49 笔2026-04进口 $301.4K · 7 笔出口 $188.5K · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2023-09进口 $96.7K · 5 笔出口 $254.8K · 51 笔2023-10进口 $211.4K · 9 笔出口 $177.7K · 53 笔2023-11进口 $160.0K · 8 笔出口 $303.1K · 69 笔2023-12进口 $145.8K · 4 笔出口 $309.2K · 71 笔2024-01进口 $130.7K · 7 笔出口 $331.0K · 76 笔2024-02进口 $156.1K · 5 笔出口 $253.0K · 47 笔2024-03进口 $161.5K · 7 笔出口 $342.2K · 68 笔2024-04进口 $163.1K · 8 笔出口 $292.8K · 60 笔2024-05进口 $123.3K · 5 笔出口 $374.2K · 66 笔2024-06进口 $154.4K · 7 笔出口 $368.2K · 66 笔2024-07进口 $24.8K · 3 笔出口 $297.9K · 63 笔2024-08进口 $166.2K · 7 笔出口 $260.7K · 53 笔2024-09进口 $156.2K · 8 笔出口 $238.2K · 49 笔2024-10进口 $119.7K · 4 笔出口 $218.6K · 57 笔2024-11进口 $90.8K · 5 笔出口 $242.0K · 54 笔2024-12进口 $101.6K · 4 笔出口 $218.4K · 53 笔2025-01进口 $34.1K · 3 笔出口 $216.4K · 48 笔2025-02进口 $216.9K · 8 笔出口 $165.7K · 44 笔2025-03进口 $98.1K · 6 笔出口 $200.2K · 39 笔2025-04进口 $179.2K · 6 笔出口 $180.2K · 55 笔2025-05进口 $102.1K · 6 笔出口 $204.0K · 44 笔2025-06进口 $127.5K · 5 笔出口 $161.1K · 50 笔2025-07进口 $50.0K · 5 笔出口 $181.8K · 51 笔2025-08进口 $97.6K · 7 笔出口 $222.9K · 68 笔2025-09进口 $84.2K · 5 笔出口 $198.5K · 57 笔2025-10进口 $49.2K · 5 笔出口 $163.8K · 42 笔2025-11进口 $125.2K · 6 笔出口 $212.1K · 55 笔2025-12进口 $301.5K · 12 笔出口 $172.8K · 47 笔2026-01进口 $189.2K · 9 笔出口 $152.2K · 46 笔2026-02进口 $300.5K · 10 笔出口 $108.6K · 29 笔2026-03进口 $340.9K · 13 笔出口 $204.9K · 49 笔2026-04进口 $301.4K · 7 笔出口 $188.5K · 46 笔

工商档案

企业注册号3600241718
企查查编码QVN8J430HP
成立日期1997-12-20
联系地址Lô D-4-1, đường số 2 KCN Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG AUREOLE MITANI
企业英文名称AUREOLE MITANI CHEMICAL AND ENVIRONMENT INC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D-4-1 Đường số 2, Khu công nghiệp Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu, danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam và không thuộc trường hợp hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+842513892222
邮箱info.amce@aureole-net.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,490.95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284700过氧化氢
381010金属表面酸洗制剂
382499其他化学制剂
283340过硫酸盐
280700硫酸
284169其他高锰酸盐
281512烧碱溶液
842199过滤净化器零件
381400油漆溶剂
283620碳酸钠

出口

HS 编码产品
280700硫酸
281512烧碱溶液
280610盐酸
284700过氧化氢
283620碳酸钠
283340过硫酸盐
381010金属表面酸洗制剂
382499其他化学制剂
284169其他高锰酸盐
282890其他次氯酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本127$3.55M
韩国43$1.26M
泰国87$1.12M
马来西亚5$10.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,226$2.04B
B,2$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitani Sangyo Co., Ltd.日本128$3.56M塑料包装箱、其他塑料制品
Miwon Chemicals Co., Ltd.斯里兰卡38$1.15M非精制硫磺、磺基烃衍生物
Thai Peroxide Co., Ltd.泰国59$850.4K过氧化氢、其他消毒剂
Mitani Sangyo Co., Ltd.泰国17$192.7K金属表面酸洗制剂
Mitani Sangyo Co., Ltd.韩国4$99.2K硫酸、非注塑模具
Goshu Koushan Co., Ltd.泰国10$72.0K其他消毒剂、聚合物基油漆
Sunway Corp. Corporation韩国1$5.4K磷酸一铵肥料、磷酸类
Mitani Sangyo Co., Ltd.加拿大1$1.0K油籽粉、食用海藻

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南116$1.62B烧碱溶液、硫酸
Fujikura Electronics Vietnam Co., Ltd.越南106$187.74M塑料包装箱、可互换冲压工具
ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd.越南162$142.43M其他化学制剂、盐酸
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南379$47.97M其他钢铁制品、其他塑料制品
Chubu Rika Co., Ltd. (Vietnam)越南81$27.09M其他铝制品、阀门零件
FICT Vietnam Co., Ltd.越南553$4.80M非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南127$4.24M镀锌钢带、冷轧合金钢
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南336$1.33M其他钢铁制品、其他塑料制品
Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd.越南88$350.4K改性油脂、盐酸
Vina Cosmo Co., Ltd.越南91$117.1K塑料容器、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22碳酸钠Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$2.9K
2026-04-22碳酸钠Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$2.9K
2026-04-22过硫酸盐Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$13.4K
2026-04-22过滤净化器零件Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$343
2026-04-22其他聚醚Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-22过硫酸盐Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$13.4K
2026-04-22其他聚醚Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-22过滤净化器零件Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$459
2026-04-22过滤净化器零件Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$343
2026-04-22过滤净化器零件Mitani Sangyo Co., Ltd.日本$459

出口(共 2,233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24硫酸CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR VIETNAM越南$163
2026-04-24硫酸CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN MABUCHI MOTOR VIETNAM越南$26
2026-04-23其他高锰酸盐FICT VIETNAM CO LTD越南$8.0K
2026-04-23金属表面酸洗制剂FICT VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-23烧碱溶液FICT VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-23固体烧碱FICT VIETNAM CO LTD越南$184
2026-04-22硫酸TPR VIETNAM CO LTD越南$54
2026-04-22烧碱溶液TPR VIETNAM CO LTD越南$72
2026-04-22盐酸TPR VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-21其他化学制剂FICT VIETNAM CO LTD越南$214

相关企业 · 同类产品

Aureole Mitani Chemical & Environment Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →