Technotaiyo Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Technotaiyo Việt Nam
22
进口笔数
204
出口笔数
$46.9K
进口金额
$4.65M
出口金额
2024-05-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106933888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02FQUST |
| 成立日期 | 2015-08-13 |
| 联系地址 | Số 93, đường 16, xóm Đông, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHNOTAIYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHNOTAIYO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93, đường 16, xóm Đông, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985713429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830242 | 家具配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $30.9K |
| 日本 | 8 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 194 | $4.50M |
| 越南 | 8 | $31.4K |
| 美国 | 7 | $29.3K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Taiyo Parts Co., Ltd. | 日本 | 8 | $16.0K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Technotaiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.8K | 其他钢铁制品、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyo Parts Co., Ltd. | 日本 | 115 | $2.91M | 不锈钢家用制品、贱金属帽架 |
| Technotaiyo Co., Ltd. | 日本 | 59 | $888.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Manyo Co., Ltd. | 越南 | 9 | $480.5K | 竹编篮筐、其他木制品 |
| Kotera Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | 4 | $101.4K | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
| TAIYO TRADING CO.,LTD | 1 | $57.5K | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 | |
| Kotera Metal Industries Co., Ltd. | 日本 | 2 | $55.7K | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
| Newcon Inc. | 日本 | 1 | $30.9K | 不锈钢家用制品 |
| Taiyo Parts Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.6K | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
| Stout Stuff LLC | 越南 | 7 | $29.3K | 动物鞍具、塑料衣着附件 |
| Technotaiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.8K | 其他塑料制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他铜制品 | TECHNOTAIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2024-03-06 | 其他塑料制品 | TAIYO PARTS CO LTD | 日本 | $533 |
| 2024-03-06 | 其他塑料制品 | TAIYO PARTS CO LTD | 日本 | $675 |
| 2024-03-06 | 其他塑料制品 | TAIYO PARTS CO LTD | 日本 | $450 |
| 2024-03-06 | 其他塑料制品 | TAIYO PARTS CO LTD | 日本 | $780 |
| 2024-03-06 | 其他塑料制品 | Taiyo Parts Co., Ltd. | 日本 | $505 |
| 2024-03-06 | 其他塑料制品 | TAIYO PARTS CO LTD | 日本 | $210 |
| 2024-03-06 | 其他塑料制品 | Taiyo Parts Co., Ltd. | 日本 | $365 |
| 2024-03-06 | 其他塑料制品 | Taiyo Parts Co., Ltd. | 日本 | $114 |
| 2024-03-06 | 其他塑料制品 | Taiyo Parts Co., Ltd. | 日本 | $664 |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | TAIYO TRADING CO.,LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TAIYO TRADING CO.,LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | TAIYO TRADING CO.,LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TAIYO TRADING CO.,LTD | — | $150 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TAIYO TRADING CO.,LTD | — | $300 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | TAIYO TRADING CO.,LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | TAIYO TRADING CO.,LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | TAIYO TRADING CO.,LTD | — | $651 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | TAIYO TRADING CO.,LTD | — | $302 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | TAIYO TRADING CO.,LTD | — | $2.6K |