Lam Dung Produce & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT LâM DũNG
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$37.3K
出口金额
—
最近进口
2025-06-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105940931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8R2K8P |
| 成立日期 | 2012-07-12 |
| 联系地址 | Phòng 202, tầng 2, Tòa Tây, chung cư khu nhà ở cán bộ Học Viện Quốc phòng,đường Nguyễn Văn Huyên (kéo dài), Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LÂM DŨNG |
| 企业英文名称 | LAM DUNG PRODUCE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 202, tầng 2, Tòa Tây, chung cư khu nhà ở cán bộ Học Viện Quốc phòng,đường Nguyễn Văn Huyên (kéo dài), Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84987606028 |
| 邮箱 | sales@lamdung.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $37.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 28 | $37.3K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 瓦楞纸箱 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $565 |
| 2025-05-05 | 瓦楞纸箱 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $637 |
| 2025-05-05 | 瓦楞纸箱 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $567 |
| 2025-05-05 | 其他纸制品 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $536 |
| 2025-04-01 | 瓦楞纸箱 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-03 | 瓦楞纸箱 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $576 |
| 2025-03-03 | 其他纸制品 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $544 |
| 2025-03-03 | 瓦楞纸箱 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $646 |
| 2025-02-05 | 其他机器刀具 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-02 | 瓦楞纸箱 | DYNAMIX MATERIAL SCIENCE CO LTD | 越南 | $1.2K |