Hoang Tuyen Hardware Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngũ Kim Hoàng Tuyên
0
进口笔数
143
出口笔数
$0
进口金额
$1.55M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603294820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CX3FRY |
| 成立日期 | 2015-07-10 |
| 联系地址 | Số 81/100, KP 7, Phường Tân Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHƯ Ý PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 638, khu phố Ngũ Phúc, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02513981483 |
| 邮箱 | thanhtan60@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 73 | $1.23M |
| 爱尔兰 | 7 | $155.7K |
| 美国 | 23 | $100.4K |
| 法国 | 3 | $36.9K |
| 韩国 | 1 | $13.8K |
| 澳大利亚 | 21 | $11.0K |
| 加拿大 | 15 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISLAND OAK LIMITED | 57 | $1.33M | 其他木家具、卧室木家具 | |
| Moon Magic Pte. Ltd. | 新加坡 | 79 | $124.3K | 木制品、其他加工宝石 |
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 2 | $36.8K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| Ger Gavin Home Interiors Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $18.7K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Bolands of Gorey | 爱尔兰 | 1 | $18.7K | 卧室木家具、其他木家具 |
| JL Co. | 韩国 | 1 | $13.8K | 金属框架座椅 |
| Interfurn Trading Ltd. | 英国 | 1 | $8.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Mattressman Ltd. | 英国 | 1 | $237 | 藤柳家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 木制品 | Moon Magic Pte. Ltd. | 英国 | $161 |
| 2026-06-24 | 木制品 | Moon Magic Pte. Ltd. | 美国 | $215 |
| 2026-06-24 | 木制品 | Moon Magic Pte. Ltd. | 英国 | $66 |
| 2026-06-24 | 木制品 | Moon Magic Pte. Ltd. | 加拿大 | $91 |
| 2026-06-24 | 木制品 | Moon Magic Pte. Ltd. | 美国 | $48 |
| 2026-06-24 | 木制品 | Moon Magic Pte. Ltd. | 英国 | $67 |
| 2026-06-24 | 木制品 | Moon Magic Pte. Ltd. | 美国 | $393 |
| 2026-06-24 | 木制品 | Moon Magic Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $46 |
| 2026-06-24 | 木制品 | Moon Magic Pte. Ltd. | 加拿大 | $54 |
| 2026-06-24 | 木制品 | Moon Magic Pte. Ltd. | 美国 | $66 |