Hoang Tuyen Hardware Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngũ Kim Hoàng Tuyên
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$1.48M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603294820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CX3FRY |
| 成立日期 | 2015-07-10 |
| 联系地址 | Số 81/100, KP 7, Phường Tân Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHƯ Ý PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 638, khu phố Ngũ Phúc, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02513981483 |
| 邮箱 | thanhtan60@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 66 | $1.22M |
| 爱尔兰 | 6 | $131.2K |
| 美国 | 16 | $66.8K |
| 法国 | 3 | $36.9K |
| 韩国 | 1 | $13.8K |
| 澳大利亚 | 14 | $6.7K |
| 加拿大 | 9 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1737b118d662a71455f135bdd60f4fbc | 56 | $1.30M | ||
| Moon Magic Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $80.9K | 木制品、其他加工宝石 |
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 2 | $36.8K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| Ger Gavin Home Interiors Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $18.7K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Bolands of Gorey | 爱尔兰 | 1 | $18.7K | 卧室木家具、其他木家具 |
| JL Co. | 韩国 | 1 | $13.8K | 金属框架座椅 |
| Interfurn Trading Ltd. | 英国 | 1 | $8.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Mattressman Ltd. | 英国 | 1 | $237 | 藤柳家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木制品 | MOON MAGIC PTE LTD | 英国 | $26 |
| 2026-04-29 | 木制品 | MOON MAGIC PTE LTD | 美国 | $416 |
| 2026-04-29 | 木制品 | MOON MAGIC PTE LTD | 美国 | $112 |
| 2026-04-29 | 木制品 | MOON MAGIC PTE LTD | 美国 | $177 |
| 2026-04-29 | 木制品 | MOON MAGIC PTE LTD | 美国 | $37 |
| 2026-04-29 | 木制品 | MOON MAGIC PTE LTD | 美国 | $119 |
| 2026-04-29 | 木制品 | MOON MAGIC PTE LTD | 加拿大 | $34 |
| 2026-04-29 | 木制品 | MOON MAGIC PTE LTD | 加拿大 | $39 |
| 2026-04-29 | 木制品 | MOON MAGIC PTE LTD | 澳大利亚 | $235 |
| 2026-04-29 | 木制品 | MOON MAGIC PTE LTD | 美国 | $1.3K |