Sabina Engineering & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI SABINA

12
进口笔数
47
出口笔数
$231.1K
进口金额
$968.3K
出口金额
2025-06-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.7K · 1 笔出口 $19.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔2024-04进口 $22.9K · 1 笔出口 $47.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.1K · 1 笔出口 $64.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-02进口 $36.7K · 1 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-06进口 $15.8K · 1 笔出口 $44.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.7K · 1 笔出口 $19.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔2024-04进口 $22.9K · 1 笔出口 $47.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.1K · 1 笔出口 $64.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-02进口 $36.7K · 1 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-06进口 $15.8K · 1 笔出口 $44.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315378356
企查查编码QVN7QFUS2H
成立日期2018-11-09
联系地址11 Đường 22, Khu phố 4, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI SABINA
企业英文名称SABINA ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11 Đường 22, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84939870040
邮箱nguyenhoa1139@sabinavn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580230簇绒织物

出口

HS 编码产品
442090木制品
580230簇绒织物
392113聚氨酯泡沫塑料
392190非泡沫塑料片
630590纺织包装袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$231.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国46$952.8K
越南1$15.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fifield (Asia) Ltd.中国12$231.1K簇绒织物、塑料涂层织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
October Co.美国42$900.2K木制品、簇绒织物
October Co.越南5$68.0K木制品、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-16簇绒织物FIFIELD (ASIA) LTD中国$15.8K
2025-02-07簇绒织物FIFIELD (ASIA) LTD中国$9.0K
2025-02-07簇绒织物FIFIELD (ASIA) LTD中国$2.4K
2025-02-07簇绒织物FIFIELD (ASIA) LTD中国$2.4K
2025-02-07簇绒织物FIFIELD (ASIA) LTD中国$13.0K
2025-02-07簇绒织物FIFIELD (ASIA) LTD中国$2.4K
2025-02-07簇绒织物FIFIELD (ASIA) LTD中国$7.5K
2024-08-23簇绒织物FIFIELD (ASIA) LTD中国$8.1K
2024-08-23簇绒织物FIFIELD (ASIA) LTD中国$16.9K
2024-08-23簇绒织物FIFIELD (ASIA) LTD中国$8.5K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木制品OCTOBER CO美国$422
2026-04-23木制品OCTOBER CO美国$609
2026-04-23木制品OCTOBER CO美国$1.5K
2026-04-23木制品OCTOBER CO美国$422
2026-04-23木制品OCTOBER CO美国$1.9K
2026-04-23木制品OCTOBER CO美国$411
2026-04-23木制品OCTOBER CO美国$609
2026-04-23木制品OCTOBER CO美国$1.2K
2026-04-23木制品OCTOBER CO美国$2.0K
2026-04-23木制品OCTOBER CO美国$991

相关企业 · 同类产品

Sabina Engineering & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →