Sabina Engineering & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI SABINA
12
进口笔数
47
出口笔数
$231.1K
进口金额
$968.3K
出口金额
2025-06-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315378356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QFUS2H |
| 成立日期 | 2018-11-09 |
| 联系地址 | 11 Đường 22, Khu phố 4, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI SABINA |
| 企业英文名称 | SABINA ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Đường 22, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84939870040 |
| 邮箱 | nguyenhoa1139@sabinavn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580230 | 簇绒织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 580230 | 簇绒织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $231.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 46 | $952.8K |
| 越南 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fifield (Asia) Ltd. | 中国 | 12 | $231.1K | 簇绒织物、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| October Co. | 美国 | 42 | $900.2K | 木制品、簇绒织物 |
| October Co. | 越南 | 5 | $68.0K | 木制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 簇绒织物 | FIFIELD (ASIA) LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-02-07 | 簇绒织物 | FIFIELD (ASIA) LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-02-07 | 簇绒织物 | FIFIELD (ASIA) LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-07 | 簇绒织物 | FIFIELD (ASIA) LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-07 | 簇绒织物 | FIFIELD (ASIA) LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-02-07 | 簇绒织物 | FIFIELD (ASIA) LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-07 | 簇绒织物 | FIFIELD (ASIA) LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-08-23 | 簇绒织物 | FIFIELD (ASIA) LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-08-23 | 簇绒织物 | FIFIELD (ASIA) LTD | 中国 | $16.9K |
| 2024-08-23 | 簇绒织物 | FIFIELD (ASIA) LTD | 中国 | $8.5K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木制品 | OCTOBER CO | 美国 | $422 |
| 2026-04-23 | 木制品 | OCTOBER CO | 美国 | $609 |
| 2026-04-23 | 木制品 | OCTOBER CO | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 木制品 | OCTOBER CO | 美国 | $422 |
| 2026-04-23 | 木制品 | OCTOBER CO | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 木制品 | OCTOBER CO | 美国 | $411 |
| 2026-04-23 | 木制品 | OCTOBER CO | 美国 | $609 |
| 2026-04-23 | 木制品 | OCTOBER CO | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 木制品 | OCTOBER CO | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 木制品 | OCTOBER CO | 美国 | $991 |