D&K Star International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 碳制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAO QUốC Tế D&K
7
进口笔数
2
出口笔数
$193
进口金额
$167.9K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2023-05-11
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105430426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16JRPM1 |
| 成立日期 | 2011-07-29 |
| 联系地址 | Số nhà B19, tổ 28, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO QUỐC TẾ D&K |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | +84913559123 |
| 邮箱 | phamtuanh.dandk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842330 | 称重秤 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $165 |
| 中国台湾 | 4 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $122.6K |
| 越南 | 1 | $45.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Carbon Eco Technology Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $165 | 碳制品、1000伏以下保险丝 |
| ORIENTAL SILICAS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $21 | 二氧化硅、棕榈/硬脂酸 |
| LINYUAN ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $5 | 碳制品、非乙烯塑料袋 |
| Continental Carbon Eco Tec Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2 | 碳制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spektr Inzhiniring | 俄罗斯 | 1 | $86.9K | 其他测量仪器、同轴电缆 |
| SpektrEngineering LLC | 越南 | 1 | $45.4K | 未焙炒咖啡 |
| Spektr Engineering LLC | 俄罗斯 | 1 | $35.6K | 非乙烯塑料袋、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 碳制品 | LINYUAN ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $4 |
| 2025-10-02 | 碳制品 | CONTINENTAL CARBON ECO TEC PVT LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2025-09-30 | 碳制品 | LINYUAN ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $1 |
| 2024-11-25 | 二氧化硅 | ORIENTAL SILICAS CORP ORATION | 中国台湾 | $6 |
| 2024-11-25 | 二氧化硅 | ORIENTAL SILICAS CORP ORATION | 中国台湾 | $3 |
| 2024-11-25 | 二氧化硅 | ORIENTAL SILICAS CORP ORATION | 中国台湾 | $3 |
| 2024-11-25 | 二氧化硅 | ORIENTAL SILICAS CORP ORATION | 中国台湾 | $3 |
| 2024-11-25 | 二氧化硅 | ORIENTAL SILICAS CORP ORATION | 中国台湾 | $6 |
| 2023-08-30 | 碳制品 | CONTINENTAL CARBON ECO TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 印度 | $25 |
| 2023-08-30 | 碳制品 | CONTINENTAL CARBON ECO TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 印度 | $25 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 未焙炒咖啡 | Spektr Inzhiniring | 俄罗斯 | $28.4K |
| 2023-05-11 | 食品加工机械 | Spektr Inzhiniring | 俄罗斯 | $36.5K |
| 2023-05-11 | 未焙炒咖啡 | Spektr Inzhiniring | 俄罗斯 | $22.1K |
| 2023-04-04 | 谷物加工机械 | SPEKTRENGINIRING LLC | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2023-04-04 | 未焙炒咖啡 | SPEKTRENGINIRING LLC | 越南 | $26.6K |
| 2023-04-04 | 包装机械 | SPEKTRENGINIRING LLC | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2023-04-04 | 厨房刀具 | SPEKTRENGINIRING LLC | 俄罗斯 | $250 |
| 2023-04-04 | 牵引式空压机 | SPEKTRENGINIRING LLC | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2023-04-04 | 称重秤 | SPEKTRENGINIRING LLC | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2023-04-04 | 未焙炒咖啡 | SPEKTRENGINIRING LLC | 越南 | $18.7K |