D&K Star International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 碳制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAO QUốC Tế D&K

8
进口笔数
2
出口笔数
$513
进口金额
$167.9K
出口金额
2026-05-21
最近进口
2023-05-11
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32020232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105430426
企查查编码QVN16JRPM1
成立日期2011-07-29
联系地址Số nhà B19, tổ 28, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAO QUỐC TẾ D&K
企业英文名称D&K STAR INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống
电话+84913559123
邮箱phamtuanh.dandk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280300碳制品
281122二氧化硅
400219丁苯/羧基丁苯橡胶

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
820830厨房刀具
841440牵引式空压机
841989温控处理设备
842240包装机械
842330称重秤
843780谷物加工机械
843880食品加工机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$320
印度3$165
中国台湾4$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯2$122.6K
越南1$45.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHEN HUA CHEMICAL INDUSTRIAL COMPANY LTD中国1$320丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
CONTINENTAL CARBON ECO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED印度3$165碳制品、1000伏以下保险丝
ORIENTAL SILICAS CORP ORATION中国台湾1$21二氧化硅、棕榈/硬脂酸
LINYUAN ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD.中国台湾2$5碳制品、非乙烯塑料袋
Continental Carbon Eco Tec Pvt. Ltd.印度1$2碳制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPEKTR INZHINIRING俄罗斯1$86.9K其他测量仪器、同轴电缆
SpektrEngineering LLC越南1$45.4K未焙炒咖啡
Spektr Engineering LLC俄罗斯1$35.6K非乙烯塑料袋、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21丁苯/羧基丁苯橡胶SHEN HUA CHEMICAL INDUSTRIAL COMPANY LTD中国$320
2025-10-09碳制品LINYUAN ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD.中国台湾$4
2025-10-02碳制品Continental Carbon Eco Tec Pvt. Ltd.中国台湾$2
2025-09-30碳制品LINYUAN ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD.中国台湾$1
2024-11-25二氧化硅ORIENTAL SILICAS CORP ORATION中国台湾$6
2024-11-25二氧化硅ORIENTAL SILICAS CORP ORATION中国台湾$3
2024-11-25二氧化硅ORIENTAL SILICAS CORP ORATION中国台湾$3
2024-11-25二氧化硅ORIENTAL SILICAS CORP ORATION中国台湾$3
2024-11-25二氧化硅ORIENTAL SILICAS CORP ORATION中国台湾$6
2023-08-30碳制品CONTINENTAL CARBON ECO TECHNOLOGY PRIVATE LIMITED印度$25

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-11未焙炒咖啡SPEKTR INZHINIRING俄罗斯$28.4K
2023-05-11食品加工机械SPEKTR INZHINIRING俄罗斯$36.5K
2023-05-11未焙炒咖啡SPEKTR INZHINIRING俄罗斯$22.1K
2023-04-04谷物加工机械Spektr Engineering LLC俄罗斯$1.6K
2023-04-04厨房刀具Spektr Engineering LLC俄罗斯$250
2023-04-04包装机械Spektr Engineering LLC俄罗斯$1.8K
2023-04-04未焙炒咖啡SpektrEngineering LLC越南$26.6K
2023-04-04牵引式空压机Spektr Engineering LLC俄罗斯$2.0K
2023-04-04称重秤Spektr Engineering LLC俄罗斯$5.2K
2023-04-04温控处理设备Spektr Engineering LLC俄罗斯$24.8K

相关企业 · 同类产品

D&K Star International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →