D&K Star International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 碳制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAO QUốC Tế D&K

7
进口笔数
2
出口笔数
$193
进口金额
$167.9K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2023-05-11
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7520222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105430426
企查查编码QVN16JRPM1
成立日期2011-07-29
联系地址Số nhà B19, tổ 28, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAO QUỐC TẾ D&K
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống
电话+84913559123
邮箱phamtuanh.dandk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280300碳制品
281122二氧化硅

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
820830厨房刀具
841440牵引式空压机
841989温控处理设备
842240包装机械
842330称重秤
843780谷物加工机械
843880食品加工机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$165
中国台湾4$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯2$122.6K
越南1$45.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Continental Carbon Eco Technology Pvt. Ltd.印度3$165碳制品、1000伏以下保险丝
ORIENTAL SILICAS CORP ORATION中国台湾1$21二氧化硅、棕榈/硬脂酸
LINYUAN ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD.中国台湾2$5碳制品、非乙烯塑料袋
Continental Carbon Eco Tec Pvt. Ltd.印度1$2碳制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spektr Inzhiniring俄罗斯1$86.9K其他测量仪器、同轴电缆
SpektrEngineering LLC越南1$45.4K未焙炒咖啡
Spektr Engineering LLC俄罗斯1$35.6K非乙烯塑料袋、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09碳制品LINYUAN ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD.中国台湾$4
2025-10-02碳制品CONTINENTAL CARBON ECO TEC PVT LTD中国台湾$2
2025-09-30碳制品LINYUAN ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD.中国台湾$1
2024-11-25二氧化硅ORIENTAL SILICAS CORP ORATION中国台湾$6
2024-11-25二氧化硅ORIENTAL SILICAS CORP ORATION中国台湾$3
2024-11-25二氧化硅ORIENTAL SILICAS CORP ORATION中国台湾$3
2024-11-25二氧化硅ORIENTAL SILICAS CORP ORATION中国台湾$3
2024-11-25二氧化硅ORIENTAL SILICAS CORP ORATION中国台湾$6
2023-08-30碳制品CONTINENTAL CARBON ECO TECHNOLOGY PRIVATE LTD印度$25
2023-08-30碳制品CONTINENTAL CARBON ECO TECHNOLOGY PRIVATE LTD印度$25

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-11未焙炒咖啡Spektr Inzhiniring俄罗斯$28.4K
2023-05-11食品加工机械Spektr Inzhiniring俄罗斯$36.5K
2023-05-11未焙炒咖啡Spektr Inzhiniring俄罗斯$22.1K
2023-04-04谷物加工机械SPEKTRENGINIRING LLC俄罗斯$1.6K
2023-04-04未焙炒咖啡SPEKTRENGINIRING LLC越南$26.6K
2023-04-04包装机械SPEKTRENGINIRING LLC俄罗斯$1.8K
2023-04-04厨房刀具SPEKTRENGINIRING LLC俄罗斯$250
2023-04-04牵引式空压机SPEKTRENGINIRING LLC俄罗斯$2.0K
2023-04-04称重秤SPEKTRENGINIRING LLC俄罗斯$5.2K
2023-04-04未焙炒咖啡SPEKTRENGINIRING LLC越南$18.7K

相关企业 · 同类产品

D&K Star International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →