Hoang Tin Trading Service Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HOàNG TíN
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$20.5K
出口金额
—
最近进口
2024-12-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107848794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PJR315 |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | Số 10, tổ 7,ngõ 85, đường Bát Khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG TÍN |
| 企业英文名称 | HOANG TIN TRADING SERVICE TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30 ngách 103/53 đường Đức Giang, tổ 29, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0931058886 |
| 邮箱 | hoangtininfo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 280430 | 氮 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $20.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.7K | 其他无机化合物、印刷版及石印石 |
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $7.8K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 液体过滤机械 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-12-18 | 液体过滤机械 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2024-12-18 | 液体过滤机械 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2024-12-18 | 气体过滤机械 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-12-18 | 液体过滤机械 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-12-17 | 非轻质石油 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-12-12 | 液体过滤机械 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2024-12-12 | 非轻质石油 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2024-12-12 | 液体过滤机械 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-12-12 | 液体过滤机械 | KISHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $151 |