Nguyen Phat Ceramics Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GốM NGUYêN PHáT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$95.3K
出口金额
—
最近进口
2025-08-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703163959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHU36WB |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | Số 15/16, đường Bình Chuẩn 69, khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GỐM NGUYÊN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15/16, đường Bình Chuẩn 69, khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0929079078 |
| 邮箱 | vppminhquan2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 4 | $67.5K |
| 越南 | 3 | $24.2K |
| 比利时 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGD Asia Ltd. | 阿联酋 | 4 | $67.5K | 其他木家具、木制座椅 |
| Mim's Enterprises Ltd. | 越南 | 2 | $24.2K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Plastinova N.V. | 比利时 | 1 | $3.6K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Arcis Homes Inc. | 越南 | 1 | $48 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 其他陶瓷制品 | AGD ASIA LTD | 阿联酋 | $1.7K |
| 2025-08-26 | 其他陶瓷制品 | AGD ASIA LTD | 阿联酋 | $797 |
| 2025-08-26 | 其他陶瓷制品 | AGD ASIA LTD | 阿联酋 | $927 |
| 2025-08-26 | 其他陶瓷制品 | AGD ASIA LTD | 阿联酋 | $506 |
| 2025-08-26 | 其他陶瓷制品 | AGD ASIA LTD | 阿联酋 | $1.8K |
| 2025-08-26 | 其他陶瓷制品 | AGD ASIA LTD | 阿联酋 | $590 |
| 2025-08-26 | 其他陶瓷制品 | AGD ASIA LTD | 阿联酋 | $337 |
| 2025-08-26 | 其他陶瓷制品 | AGD ASIA LTD | 阿联酋 | $197 |
| 2025-08-26 | 其他陶瓷制品 | AGD ASIA LTD | 阿联酋 | $899 |
| 2025-08-26 | 其他陶瓷制品 | AGD ASIA LTD | 阿联酋 | $1.1K |