DAI DUONG METAL CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 精炼铜箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí ĐạI DươNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$73.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106140818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSPHK5S |
| 成立日期 | 2013-04-02 |
| 联系地址 | Số 38 Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Vimeco, Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84968570984 |
| 邮箱 | kimkhidaiduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $73.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | 6 | $30.3K | 铝合金板材、铝板/片 |
| BINJIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $19.5K | 精炼铜带、黄铜板片 |
| SHANDONG JICHANG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $11.8K | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| NINGBO WINDO METAL CO.,LTD | 中国 | 2 | $11.6K | 钢铁螺钉螺栓、黄铜管 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他铝制品 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $42 |
| 2026-03-10 | 铝合金管 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-18 | 精炼铜箔 | BINJIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-11-26 | 铝合金管 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-26 | 铝合金管 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-16 | 铝合金管 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-13 | 精炼铜箔 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-03-03 | 铝合金型材 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-03 | 精炼铜箔 | HANGZHOU TARGET IMPORT & EXPORT CO ., LTD | 中国 | $381 |
| 2024-07-23 | 铜合金板材 | NINGBO WINDO METAL CO.,LTD | 中国 | $6.0K |