Stolz Inc. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 工业干燥机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STOLZ INC

87
进口笔数
235
出口笔数
$612.9K
进口金额
$5.43M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
15
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $279.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.2K · 5 笔出口 $89.6K · 5 笔2023-10进口 $75 · 1 笔出口 $32.3K · 2 笔2023-11进口 $50.0K · 2 笔出口 $191.8K · 6 笔2023-12进口 $3.6K · 3 笔出口 $271.7K · 8 笔2024-01进口 $20.5K · 4 笔出口 $205.3K · 10 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $110.7K · 4 笔2024-03进口 $54.5K · 6 笔出口 $193.8K · 8 笔2024-04进口 $693 · 1 笔出口 $145.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 7 笔2024-06进口 $5.9K · 4 笔出口 $58.7K · 5 笔2024-07进口 $22.4K · 2 笔出口 $173.3K · 4 笔2024-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $153.8K · 8 笔2024-09进口 $3.7K · 2 笔出口 $201.1K · 7 笔2024-10进口 $16.8K · 2 笔出口 $196.9K · 6 笔2024-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $102.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 7 笔2025-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $144.9K · 8 笔2025-02进口 $22.6K · 2 笔出口 $158.2K · 6 笔2025-03进口 $13.6K · 3 笔出口 $92.3K · 4 笔2025-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $114.0K · 3 笔2025-05进口 $149 · 1 笔出口 $57.9K · 4 笔2025-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $279.6K · 10 笔2025-07进口 $17.6K · 2 笔出口 $161.0K · 6 笔2025-08进口 $5.4K · 2 笔出口 $170.7K · 7 笔2025-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $134.8K · 9 笔2025-10进口 $28.1K · 3 笔出口 $119.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 7 笔2025-12进口 $24.1K · 2 笔出口 $163.2K · 4 笔2026-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $150.2K · 8 笔2026-02进口 $16.3K · 4 笔出口 $106.8K · 6 笔2026-03进口 $38.0K · 3 笔出口 $19.6K · 1 笔2026-04进口 $41.6K · 2 笔出口 $100.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.2K · 5 笔出口 $89.6K · 5 笔2023-10进口 $75 · 1 笔出口 $32.3K · 2 笔2023-11进口 $50.0K · 2 笔出口 $191.8K · 6 笔2023-12进口 $3.6K · 3 笔出口 $271.7K · 8 笔2024-01进口 $20.5K · 4 笔出口 $205.3K · 10 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $110.7K · 4 笔2024-03进口 $54.5K · 6 笔出口 $193.8K · 8 笔2024-04进口 $693 · 1 笔出口 $145.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.5K · 7 笔2024-06进口 $5.9K · 4 笔出口 $58.7K · 5 笔2024-07进口 $22.4K · 2 笔出口 $173.3K · 4 笔2024-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $153.8K · 8 笔2024-09进口 $3.7K · 2 笔出口 $201.1K · 7 笔2024-10进口 $16.8K · 2 笔出口 $196.9K · 6 笔2024-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $102.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 7 笔2025-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $144.9K · 8 笔2025-02进口 $22.6K · 2 笔出口 $158.2K · 6 笔2025-03进口 $13.6K · 3 笔出口 $92.3K · 4 笔2025-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $114.0K · 3 笔2025-05进口 $149 · 1 笔出口 $57.9K · 4 笔2025-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $279.6K · 10 笔2025-07进口 $17.6K · 2 笔出口 $161.0K · 6 笔2025-08进口 $5.4K · 2 笔出口 $170.7K · 7 笔2025-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $134.8K · 9 笔2025-10进口 $28.1K · 3 笔出口 $119.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 7 笔2025-12进口 $24.1K · 2 笔出口 $163.2K · 4 笔2026-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $150.2K · 8 笔2026-02进口 $16.3K · 4 笔出口 $106.8K · 6 笔2026-03进口 $38.0K · 3 笔出口 $19.6K · 1 笔2026-04进口 $41.6K · 2 笔出口 $100.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号1101938299
企查查编码QVNPHP4MTJ
成立日期2020-01-09
联系地址Xưởng A3, nhà xưởng xây sẵn Lô T4, Đường Long Hậu – Hiệp Phước, KCN Long Hậu mở rộng, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STOLZ INC
企业英文名称STOLZ INC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xưởng A3, Nhà xưởng xây sẵn Lô T4, Đường Long Hậu – Hiệp Phước, KCN Long Hậu Mở Rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02835351407
传真02835351417
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本116.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
842139气体过滤机械
841990温控处理零件
841459其他风扇
700239其他玻璃管
841939工业干燥机
848180阀门龙头
853649高压继电器

出口

HS 编码产品
841939工业干燥机
841990温控处理零件
847990功能机器零件
903289其他自动控制仪
847982混合机
842139气体过滤机械
847989其他功能机器
841280气动发动机
391723硬质PVC管
73101050-300升容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾39$241.8K
日本37$200.4K
新加坡3$100.1K
中国8$70.5K
意大利2$125

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本54$2.90M
越南116$1.04M
印度尼西亚40$1.00M
菲律宾17$258.3K
泰国8$230.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stolz印度37$200.4K温控处理零件、过滤净化器零件
BYYOUNG INTERNATIONAL CO LTD中国台湾8$130.3K其他自动控制仪、阀门龙头
MSK Technologies Pte. Ltd.新加坡3$100.1K其他橡塑成型机、其他饱和聚酯
Shanghai Smart Rivage Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$69.1K工业干燥机、其他金属锁
RUEY CHAANG ELECTRIC CO., LTD中国台湾6$28.8K其他风扇
HONG FENG ELECTRIC MACHINE CO LTD中国台湾4$25.1K其他风扇
SHANG JAN CLASS INSTRUMENT CO中国台湾9$23.2K其他玻璃管
HUANYU HOSE CO LTD中国台湾6$17.9K其他塑料管材、其他硬塑料管
LIANG SHENG MACHINERY CO LTD中国台湾2$8.6K工业干燥机
BILLIONS FILTER INDUSTRY CO LTD中国台湾3$6.7K气体过滤机械

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stolz印度54$2.90M功能机器零件、温控处理零件
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南8$269.5K其他塑料制品、其他饱和聚酯
PT Indonesia Nippon Seiki印度尼西亚6$246.9K37.5瓦以下电机、钢铁螺钉螺栓
Stolz Thai Co., Ltd.泰国8$230.5K工业干燥机、混合机
Molex Vietnam Co., Ltd.越南14$189.0K其他钢铁制品、电器装置零件
PT Indonesia Epson Industry印度尼西亚6$164.7K其他气泵、其他印刷机零件
PT Sansyu Precision Indonesia印度尼西亚7$150.1K工业干燥机
Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd.越南17$38.2K塑料包装箱、其他钢铁制品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$20.2K其他电路开关装置、其他塑料制品
Aureole Unit Devices Mfg. Service Inc.越南9$6.8K气动发动机、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21工业干燥机SHANGHAI SMART RIVAGE IMP & EXP CO LTD中国$10.4K
2026-04-21工业干燥机SHANGHAI SMART RIVAGE IMP & EXP CO LTD中国$10.4K
2026-04-09工业干燥机SHANGHAI SMART RIVAGE IMP & EXP CO LTD中国$10.4K
2026-04-09工业干燥机SHANGHAI SMART RIVAGE IMP & EXP CO LTD中国$10.4K
2026-03-16非泡沫橡胶密封件Stolz日本$22
2026-03-16电力控制板Stolz日本$449
2026-03-16非泡沫橡胶密封件Stolz日本$21
2026-03-16非泡沫橡胶密封件Stolz日本$150
2026-03-16阀门龙头Stolz日本$200
2026-03-16钢铁容器<50升Stolz日本$1.2K

出口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27温控处理零件Stolz日本$50
2026-04-27温控处理零件Stolz日本$325
2026-04-27功能机器零件Stolz日本$70
2026-04-27温控处理零件Stolz日本$500
2026-04-27功能机器零件Stolz日本$405
2026-04-27温控处理零件Stolz日本$900
2026-04-27温控处理零件Stolz日本$70
2026-04-27温控处理零件Stolz日本$90
2026-04-27功能机器零件Stolz日本$580
2026-04-27温控处理零件Stolz日本$2.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Stolz Inc. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →