Stolz Inc. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STOLZ INC
- 邮箱11
87
进口笔数
235
出口笔数
$612.9K
进口金额
$5.43M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
15
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101938299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHP4MTJ |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Xưởng A3, nhà xưởng xây sẵn Lô T4, Đường Long Hậu – Hiệp Phước, KCN Long Hậu mở rộng, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STOLZ INC |
| 企业英文名称 | STOLZ INC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xưởng A3, Nhà xưởng xây sẵn Lô T4, Đường Long Hậu – Hiệp Phước, KCN Long Hậu Mở Rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02835351407 |
| 传真 | 02835351417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 116.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 700239 | 其他玻璃管 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 847982 | 混合机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 39 | $241.8K |
| 日本 | 37 | $200.4K |
| 新加坡 | 3 | $100.1K |
| 中国 | 8 | $70.5K |
| 意大利 | 2 | $125 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 54 | $2.90M |
| 越南 | 116 | $1.04M |
| 印度尼西亚 | 40 | $1.00M |
| 菲律宾 | 17 | $258.3K |
| 泰国 | 8 | $230.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stolz | 印度 | 37 | $200.4K | 温控处理零件、过滤净化器零件 |
| BYYOUNG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $130.3K | 其他自动控制仪、阀门龙头 |
| MSK Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $100.1K | 其他橡塑成型机、其他饱和聚酯 |
| Shanghai Smart Rivage Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.1K | 工业干燥机、其他金属锁 |
| RUEY CHAANG ELECTRIC CO., LTD | 中国台湾 | 6 | $28.8K | 其他风扇 |
| HONG FENG ELECTRIC MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $25.1K | 其他风扇 |
| SHANG JAN CLASS INSTRUMENT CO | 中国台湾 | 9 | $23.2K | 其他玻璃管 |
| HUANYU HOSE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $17.9K | 其他塑料管材、其他硬塑料管 |
| LIANG SHENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $8.6K | 工业干燥机 |
| BILLIONS FILTER INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $6.7K | 气体过滤机械 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stolz | 印度 | 54 | $2.90M | 功能机器零件、温控处理零件 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $269.5K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| PT Indonesia Nippon Seiki | 印度尼西亚 | 6 | $246.9K | 37.5瓦以下电机、钢铁螺钉螺栓 |
| Stolz Thai Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $230.5K | 工业干燥机、混合机 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $189.0K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| PT Indonesia Epson Industry | 印度尼西亚 | 6 | $164.7K | 其他气泵、其他印刷机零件 |
| PT Sansyu Precision Indonesia | 印度尼西亚 | 7 | $150.1K | 工业干燥机 |
| Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | 17 | $38.2K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.2K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Aureole Unit Devices Mfg. Service Inc. | 越南 | 9 | $6.8K | 气动发动机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 工业干燥机 | SHANGHAI SMART RIVAGE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-21 | 工业干燥机 | SHANGHAI SMART RIVAGE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-09 | 工业干燥机 | SHANGHAI SMART RIVAGE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-09 | 工业干燥机 | SHANGHAI SMART RIVAGE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Stolz | 日本 | $22 |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | Stolz | 日本 | $449 |
| 2026-03-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Stolz | 日本 | $21 |
| 2026-03-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Stolz | 日本 | $150 |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | Stolz | 日本 | $200 |
| 2026-03-16 | 钢铁容器<50升 | Stolz | 日本 | $1.2K |
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 温控处理零件 | Stolz | 日本 | $50 |
| 2026-04-27 | 温控处理零件 | Stolz | 日本 | $325 |
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | Stolz | 日本 | $70 |
| 2026-04-27 | 温控处理零件 | Stolz | 日本 | $500 |
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | Stolz | 日本 | $405 |
| 2026-04-27 | 温控处理零件 | Stolz | 日本 | $900 |
| 2026-04-27 | 温控处理零件 | Stolz | 日本 | $70 |
| 2026-04-27 | 温控处理零件 | Stolz | 日本 | $90 |
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | Stolz | 日本 | $580 |
| 2026-04-27 | 温控处理零件 | Stolz | 日本 | $2.7K |