ASEAN Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Kinh Tế Đông Nam á
209
进口笔数
3
出口笔数
$4.41M
进口金额
$16.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-06-23
最近出口
36
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304228648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9YK1SQ |
| 成立日期 | 2006-02-23 |
| 联系地址 | 196 Xóm Chiếu, Phường 14, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KINH TẾ ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | ASEAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2339 Quốc Lộ 50, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842839410112 |
| 邮箱 | hcm@aseanvn.com |
| 传真 | +842839409885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842539 | 非电动绞车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 114 | $3.14M |
| 中国 | 26 | $457.8K |
| 日本 | 25 | $342.2K |
| 英国 | 9 | $169.9K |
| 中国台湾 | 17 | $137.0K |
| 美国 | 9 | $93.2K |
| 德国 | 10 | $57.0K |
| 荷兰 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyung Bu Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $990.0K | 其他钢铁制品、钢铁链条零件 |
| Myung Sung Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $987.8K | 其他纺织制品、聚烯烃绳缆 |
| CS Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $597.4K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Daichang Marine Tech Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $248.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Super Tool Co., Ltd. | 日本 | 13 | $216.8K | 不可调扳手、手工工具 |
| Kondotec International Co., Ltd. | 日本 | 7 | $196.1K | 非电动绞车、非电动提升机 |
| Changshu Seagull Crane & Hoist Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $149.3K | 8425机械零件、电动滑轮提升机 |
| YOKE INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 13 | $88.5K | 其他钢铁制品、贱金属扣件 |
| Kondotec International Co., Ltd. | 日本 | 6 | $31.4K | 其他钢铁制品 |
| RUD Ketten Rieger & Dietz GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $21.7K | 钢铁链条零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 氩气、阀门龙头 |
| Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 非轻质石油、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁链条零件 | APEX TOOL GROUP LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DCH CORP | 韩国 | $679 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | DCH CORP | 韩国 | $422 |
| 2026-04-24 | 焊接钢链 | APEX TOOL GROUP LLC | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DCH CORP | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DCH CORP | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DCH CORP | 韩国 | $551 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | DCH CORP | 韩国 | $67 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DCH CORP | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DCH CORP | 韩国 | $939 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 聚烯烃绳缆 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-06-23 | 聚烯烃绳缆 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2023-03-16 | 螺纹螺母 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $937 |
| 2023-03-16 | 钢铁链条零件 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $278 |
| 2023-03-16 | 螺纹螺母 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-03-07 | 钢铁螺钉螺栓 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2023-03-07 | 焊接钢链 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-03-07 | 钢铁螺钉螺栓 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $64 |