ASEAN Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Kinh Tế Đông Nam á

239
进口笔数
3
出口笔数
$4.92M
进口金额
$16.0K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2023-06-23
最近出口
38
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $350.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $177.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $157.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $161.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $141.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $181.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $138.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $350.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $91.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $266.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $150.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $177.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $157.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $161.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $90.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $141.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $181.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $177.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $115.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $138.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $350.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $91.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $266.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $150.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304228648
企查查编码QVNY9YK1SQ
成立日期2006-02-23
联系地址196 Xóm Chiếu, Phường 14, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KINH TẾ ĐÔNG NAM Á
企业英文名称ASEAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址2339 Quốc Lộ 50, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+842839410112
邮箱hcm@aseanvn.com
传真+842839409885
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731590钢铁链条零件
731815钢铁螺钉螺栓
731582焊接钢链
630790其他纺织制品
842519非电动提升机
731210钢绞线缆
847989其他功能机器
842539非电动绞车
8431108425机械零件

出口

HS 编码产品
560749聚烯烃绳缆
731582焊接钢链
731590钢铁链条零件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国125$3.43M
中国33$561.5K
日本29$394.8K
英国11$175.7K
中国台湾20$171.0K
美国15$112.3K
德国11$57.3K
荷兰1$6.9K
法国3$5.7K
新加坡2$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$16.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyung Bu Industrial Co., Ltd.韩国43$1.09M其他钢铁制品、焊接钢链
Myung Sung Co., Ltd.韩国35$1.07M其他纺织制品、聚烯烃绳缆
CS Co., Ltd.韩国13$597.4K钢绞线缆、钢制编织带
Super Tool Co., Ltd.日本15$258.8K不可调扳手、其他钢铁制品
Daichang Marine Tech Co., Ltd.韩国16$248.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Kondotec International Co., Ltd.日本14$228.7K其他钢铁制品、非电动绞车
Changshu Seagull Crane & Hoist Machinery Co., Ltd.中国11$192.2K8425机械零件、非电动提升机
Yoke Industrial Corp.南非15$106.0K其他钢铁制品、贱金属扣件
Tianjin Yiyun Rigging Co., Ltd.中国8$33.5K其他钢铁制品、螺纹钢钩
RUD Ketten Rieger & Dietz GmbH & Co. KG德国8$21.7K钢铁链条零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南2$14.8K氩气、阀门龙头
Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$1.2K非轻质石油、合金钢扁轧材

近期贸易明细

进口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30土方机械零件Yoke Industrial Corp.中国台湾$631
2026-07-30土方机械零件Yoke Industrial Corp.中国台湾$1.1K
2026-07-30其他钢铁制品Yoke Industrial Corp.中国台湾$1.7K
2026-07-30土方机械零件Yoke Industrial Corp.中国台湾$631
2026-07-30其他钢铁制品Yoke Industrial Corp.中国台湾$1.3K
2026-07-30其他钢铁制品Yoke Industrial Corp.中国台湾$812
2026-07-27其他手工工具Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国$611
2026-07-27其他手工工具Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-27其他钢铁制品Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-27其他钢铁制品Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国$94

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-23聚烯烃绳缆Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南$1.2K
2023-06-23聚烯烃绳缆Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南$11.3K
2023-03-16螺纹螺母Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南$937
2023-03-16钢铁链条零件Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南$278
2023-03-16螺纹螺母Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南$1.1K
2023-03-07钢铁螺钉螺栓Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南$36
2023-03-07焊接钢链Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.1K
2023-03-07钢铁螺钉螺栓Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南$64

相关企业 · 同类产品

ASEAN Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →