Vietnam International Trade Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI QUốC Tế VIệT NAM
164
进口笔数
0
出口笔数
$3.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102759879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHSD3YX |
| 成立日期 | 2008-05-26 |
| 联系地址 | Số 126 Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN DVN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 126 Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84916886187 |
| 邮箱 | hcns.dvnhanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $3.03M |
| 越南 | 28 | $457.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Vivaturf Artificial Grass Co., Ltd. | 中国 | 26 | $666.9K | 簇绒人造地毯、聚烯烃绳缆 |
| Changzhou Elite Artificial Grass Co., Ltd. | 中国 | 29 | $615.4K | 簇绒人造地毯、聚丙烯塑料 |
| Renqiu Dongtai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $513.9K | 焊接机零件、天线及发射器 |
| Renqiu Meidi Artificial Turf Co., Ltd. | 中国 | 15 | $396.4K | 簇绒人造地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $370.1K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| HYYC Co., Ltd. | 中国 | 11 | $259.1K | 簇绒人造地毯 |
| Renqiu Qiandu Commerce Co., Ltd. | 中国 | 9 | $188.2K | 簇绒人造地毯、贱金属配件 |
| Cocreation International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $164.4K | 簇绒人造地毯、塑料人造花 |
| Langfang Development Zone Situo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $116.6K | 非木制家具件、木制家具零件 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $87.6K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 簇绒人造地毯 | RENQIU MEIDI ARTIFICIAL TURF CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-08 | 簇绒人造地毯 | RENQIU MEIDI ARTIFICIAL TURF CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-02 | 簇绒人造地毯 | RENQIU MEIDI ARTIFICIAL TURF CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-02 | 簇绒人造地毯 | RENQIU MEIDI ARTIFICIAL TURF CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-03-26 | 簇绒人造地毯 | CHANGZHOU ELITE ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-26 | 簇绒人造地毯 | CHANGZHOU ELITE ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-03-05 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU VIVATURF ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-03-05 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU VIVATURF ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-05 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU VIVATURF ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-02-10 | 簇绒人造地毯 | CHANGZHOU ELITE ARTIFICIAL GRASS CO LTD | 中国 | $12.7K |