Nhat Vy Le
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$150
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000898817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMW2RADF |
| 成立日期 | 2012-09-26 |
| 联系地址 | Thôn Bình An, Xã Tam Hòa, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhất Lệ Vy |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình An, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84935580480 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091091 | 混合香料 |
| 100890 | 其他谷物 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 160416 | 加工凤尾鱼 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $150 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 小麦粉 | — | 越南 | $1 |
| 2025-06-05 | 其他护肤品 | — | 越南 | $4 |
| 2025-06-05 | 其他谷物 | — | 越南 | $13 |
| 2025-06-05 | 其他鲜果 | — | 越南 | $2 |
| 2025-06-05 | 其他印刷品 | — | 越南 | $3 |
| 2025-06-05 | 加工凤尾鱼 | — | 越南 | $10 |
| 2025-06-05 | 小麦粉 | — | 越南 | $5 |
| 2025-06-05 | 加工凤尾鱼 | — | 越南 | $3 |
| 2025-06-05 | 其他谷物 | — | 越南 | $15 |
| 2025-06-05 | 纯蔗糖 | — | 越南 | $7 |