Thanh Trung - 2 Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 277 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THANH TRUNG - 2
0
进口笔数
277
出口笔数
$0
进口金额
$19.13M
出口金额
—
最近进口
2024-06-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001736876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPRM3QU |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Thôn Tân Quảng, Xã Ea Kênh, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THANH TRUNG - 2 |
| 企业英文名称 | THANH TRUNG – 2 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Quảng, Xã Ea Knuếc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84938532111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 249 | $17.13M |
| 中国 | 27 | $1.97M |
| 澳大利亚 | 1 | $26.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Guiyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 90 | $6.67M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 80 | $4.90M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yiwu Guhong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 68 | $4.67M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Guiyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.28M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Runsenyuan Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 8 | $643.1K | 鲜榴莲 |
| Yiwu Guhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $374.3K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $241.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Lion King Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 3 | $233.4K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Lion King Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.5K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Australia LHP Import Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $26.2K | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 鲜榴莲 | YIWU GUHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $64.4K |
| 2024-06-20 | 鲜榴莲 | YIWU GUHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $69.1K |
| 2024-06-20 | 鲜榴莲 | YIWU GUHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $68.3K |
| 2024-06-18 | 鲜榴莲 | YIWU GUHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $67.4K |
| 2024-06-17 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $68.7K |
| 2024-06-16 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $70.3K |
| 2024-06-16 | 鲜榴莲 | YIWU GUHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $68.3K |
| 2024-06-16 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $69.0K |
| 2024-06-16 | 鲜榴莲 | YIWU GUHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $75.5K |
| 2024-06-15 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $70.1K |