HNJ Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HNJ

0
进口笔数
270
出口笔数
$0
进口金额
$15.85M
出口金额
最近进口
2024-12-12
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.98M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $814.6K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $604.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $904.9K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $560.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $600.8K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $308.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 47 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $577.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $486.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 38 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 35 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 472022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $814.6K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $604.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $904.9K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $560.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $600.8K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $308.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 47 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $577.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $486.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 38 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 35 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号5300813781
企查查编码QVN6SXY8W8
成立日期2023-04-06
联系地址Số nhà 238, đường Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HNJ
企业英文名称HNJ IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 238, đường Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84906966113
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国213$12.49M
越南46$2.52M

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Junqian Trading Co., Ltd.中国186$10.71M鲜榴莲、其他鲜果
Yunnan Junqian Trading Co., Ltd.越南33$1.83M鲜榴莲、其他鲜果
Zhang Yi Ling中国21$1.48M鲜榴莲
Yunnan Junqian Trading Co., Ltd.10$764.8K鲜榴莲、其他鲜果
Zhang Yi Ling越南8$556.4K鲜榴莲
HeKou JingMao Import & Export Co., Ltd.中国4$272.8K其他鲜果、鲜榴莲
Zhang Li Ying1$81.3K鲜榴莲
Zhang Li Ying越南1$72.6K鲜榴莲
Hekou Rende Trade Co., Ltd.越南4$57.1K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Hekou Rende Trade Co., Ltd.中国2$22.9K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

出口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-12其他鲜果YUNNAN JUNQIAN TRADING CO LTD中国$9.4K
2024-11-28鲜榴莲YUNNAN JUNQIAN TRADING CO LTD中国$33.4K
2024-11-28鲜榴莲YUNNAN JUNQIAN TRADING CO LTD中国$19.1K
2024-11-24鲜榴莲YUNNAN JUNQIAN TRADING CO LTD中国$55.9K
2024-11-24鲜榴莲YUNNAN JUNQIAN TRADING CO LTD中国$27.8K
2024-11-10鲜榴莲YUNNAN JUNQIAN TRADING CO LTD中国$33.8K
2024-11-10鲜榴莲YUNNAN JUNQIAN TRADING CO LTD中国$19.2K
2024-10-26其他鲜果YUNNAN JUNQIAN TRADING CO LTD中国$9.0K
2024-10-13鲜榴莲YUNNAN JUNQIAN TRADING CO LTD中国$34.6K
2024-10-13鲜榴莲YUNNAN JUNQIAN TRADING CO LTD中国$21.3K

相关企业 · 同类产品

HNJ Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →