Hoa Thanh Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 556 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hòa Thành
0
进口笔数
556
出口笔数
$0
进口金额
$40.31M
出口金额
—
最近进口
2024-12-06
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001544878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60YG14M |
| 成立日期 | 2016-05-23 |
| 联系地址 | Số 85 đường Nguyễn Thái Bình, Xã Hòa Thắng, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÒA THÀNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85 đường Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Lập, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908327979 |
| 传真 | 05003862028 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 312 | $22.30M |
| 越南 | 244 | $18.01M |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang You Hao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 167 | $12.40M | 鲜榴莲、干辣椒 |
| Pingxiang Jiamei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 136 | $9.21M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Youhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 86 | $6.28M | 鲜榴莲、整粒胡椒 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.53M | 鲜榴莲、坚果及种子 |
| Guangxi Huasheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.75M | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.30M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Huasheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.17M | 鲜榴莲 |
| Jinhua Zhenggang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.17M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 9 | $660.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Tonghai Qingquan Agricultural Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 9 | $623.3K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 556)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 鲜榴莲 | PINGXIANG JIAMEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-12-06 | 鲜榴莲 | PINGXIANG JIAMEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $67.0K |
| 2024-10-23 | 鲜榴莲 | GUANGXI FUSHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $21.3K |
| 2024-10-23 | 鲜榴莲 | GUANGXI FUSHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2024-10-23 | 鲜榴莲 | GUANGXI FUSHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $20.9K |
| 2024-10-23 | 鲜榴莲 | GUANGXI FUSHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2024-10-20 | 鲜榴莲 | GUANGXI FUSHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-10-20 | 鲜榴莲 | GUANGXI FUSHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-10-20 | 鲜榴莲 | GUANGXI FUSHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-10-20 | 鲜榴莲 | GUANGXI FUSHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.0K |