Truong Phu Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU TRườNG PHú
4
进口笔数
46
出口笔数
$178.6K
进口金额
$4.35M
出口金额
2025-07-29
最近进口
2026-02-02
最近出口
3
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801269590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NRQM8D |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Tổ 1, Thôn 2, Xã Phú Văn, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG PHÚ |
| 企业英文名称 | TRUONG PHU EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Thôn 2, Xã Phú Nghĩa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0948088759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $161.0K |
| 越南 | 1 | $17.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 9 | $1.25M |
| 阿联酋 | 13 | $1.20M |
| 越南 | 4 | $642.4K |
| 新加坡 | 10 | $579.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $128.0K |
| 土耳其 | 1 | $108.0K |
| 泰国 | 2 | $107.2K |
| 印度 | 1 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAC Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $115.9K | 带壳腰果、槟榔果 |
| SKS Trading (Thailand) Ltd. Partnership | 泰国 | 2 | $45.1K | 其他食用坚果、槟榔果 |
| Siva Subramanyam Trader | 越南 | 1 | $17.6K | 植物饲料原料 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hasan Ali Altouri Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 9 | $1.25M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Ninja Foodstuff LLC | 阿联酋 | 7 | $612.9K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| TAC Trading Pte. Ltd. | 越南 | 2 | $458.8K | 去壳腰果 |
| Ninja Gulf General Trading FZCO | 阿联酋 | 3 | $322.5K | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| TAC Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $316.5K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Kallada Food Industries LLC | 阿联酋 | 3 | $267.1K | 去壳腰果、芝麻籽 |
| HASAN ALI AL TOURI TRADING CO. LTD | 2 | $220.5K | 整粒胡椒、去壳腰果 | |
| Kallada Food Industries LLC | 越南 | 2 | $183.7K | 去壳腰果 |
| Tac Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $156.8K | 去壳腰果 |
| PT Mitra Petani Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $128.0K | 带壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 植物饲料原料 | SIVA SUBRAMANYAM TRADER | 越南 | $17.6K |
| 2025-05-06 | 带壳腰果 | SKS TRADING (THAILAND) LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $29.0K |
| 2025-04-14 | 带壳腰果 | SKS TRADING (THAILAND) LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $16.1K |
| 2024-08-22 | 带壳腰果 | TAC TRADING PTE, LTD | 泰国 | $115.9K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 去壳腰果 | PT INDO VINA SEJAHTERA | — | $46.1K |
| 2026-01-17 | 去壳腰果 | PT INDO VINA SEJAHTERA | — | $48.0K |
| 2026-01-10 | 去壳腰果 | HASAN ALI AL TOURI TRADING CO. LTD | — | $112.5K |
| 2026-01-10 | 去壳腰果 | HASAN ALI AL TOURI TRADING CO. LTD | — | $108.0K |
| 2025-12-27 | 去壳腰果 | HASAN ALI ALTOURI TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $108.0K |
| 2025-12-27 | 去壳腰果 | Hasan Ali Altouri Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $112.5K |
| 2025-12-25 | 去壳腰果 | Hasan Ali Altouri Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $112.5K |
| 2025-12-25 | 去壳腰果 | HASAN ALI ALTOURI TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $108.0K |
| 2025-12-07 | 去壳腰果 | HASAN ALI ALTOURI TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $108.0K |
| 2025-12-07 | 去壳腰果 | HASAN ALI ALTOURI TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $112.5K |