VNA Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 涂布纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Vna
3
进口笔数
2
出口笔数
$28.3K
进口金额
$5.2K
出口金额
2025-01-02
最近进口
2025-11-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312361964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDS3SEW2 |
| 成立日期 | 2013-07-09 |
| 联系地址 | 115/2A Lê Quang Định, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Vna |
| 企业英文名称 | VNA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115/2A Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84938447145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $28.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.8K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yishu Paper Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.3K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、其他涂布纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taneda Shoten Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.8K | 塑料装饰品、竹编篮筐 |
| Taneda Shoten Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 明信片贺卡、其他伞类 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 涂布纸板 | ZHEJIANG YISHU PAPER GROUP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-01-02 | 涂布纸板 | ZHEJIANG YISHU PAPER GROUP CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-01-02 | 涂布纸板 | ZHEJIANG YISHU PAPER GROUP CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-01-02 | 涂布纸板 | ZHEJIANG YISHU PAPER GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-02 | 涂布纸板 | ZHEJIANG YISHU PAPER GROUP CO LTD | 中国 | $716 |
| 2024-04-20 | 涂布纸板 | ZHEJIANG YISHU PAPER GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-20 | 涂布纸板 | ZHEJIANG YISHU PAPER GROUP CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-04-20 | 涂布纸板 | ZHEJIANG YISHU PAPER GROUP CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-04-20 | 涂布纸板 | ZHEJIANG YISHU PAPER GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-20 | 涂布纸板 | ZHEJIANG YISHU PAPER GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 明信片贺卡 | TANEDA SHOTEN CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-11-28 | 明信片贺卡 | Taneda Shoten Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2025-11-28 | 明信片贺卡 | TANEDA SHOTEN CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-11-28 | 明信片贺卡 | TANEDA SHOTEN CO LTD | 日本 | $516 |
| 2025-08-22 | 明信片贺卡 | TANEDA SHOTEN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-22 | 明信片贺卡 | TANEDA SHOTEN CO LTD | 越南 | $17 |