Sau Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 棉手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sáu Long
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$2.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600667060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7N17Q1 |
| 成立日期 | 2010-02-04 |
| 联系地址 | Tổ 90, khu 8, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SÁU LONG |
| 企业英文名称 | Sau Long Company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Hòa Phong, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02103817071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611692 | 棉手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 54 | $1.96M |
| 美国 | 4 | $154.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bo OnglovESCO | 韩国 | 36 | $1.30M | 塑胶涂层手套、棉手套 |
| Bo-On Gloves Co. | 韩国 | 7 | $255.0K | 塑胶涂层手套、棉手套 |
| Taeyang Glove | 韩国 | 7 | $253.4K | 棉手套、塑胶涂层手套 |
| Hwa Heung Co., Ltd. | 美国 | 4 | $154.4K | 塑胶涂层手套 |
| Serve All | 韩国 | 3 | $109.9K | 塑胶涂层手套、棉手套 |
| Hwa Heung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42.2K | 塑胶涂层手套 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 棉手套 | BO- ON GLOVES CO. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 棉手套 | BO- ON GLOVES CO. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | BO- ON GLOVES CO. | 韩国 | $13.5K |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | BO- ON GLOVES CO. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-27 | 棉手套 | BO- ON GLOVES CO. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 棉手套 | BO- ON GLOVES CO. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 棉手套 | BO- ON GLOVES CO. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 棉手套 | BO- ON GLOVES CO. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 棉手套 | BO- ON GLOVES CO. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 棉手套 | SERVE ALL | 韩国 | $4.2K |