Automation World Trading Service Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Thế Giới Tự Động
88
进口笔数
0
出口笔数
$174.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306374718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V25AYF |
| 成立日期 | 2008-12-19 |
| 联系地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THẾ GIỚI TỰ ĐỘNG |
| 企业英文名称 | AUTOMATION WORLD TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +84838127415 |
| 邮箱 | automationworld@vnn.vn |
| 官网 | www.automationworld.vn |
| 传真 | 0838127416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854800 | 电器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 44 | $85.8K |
| 美国 | 17 | $29.2K |
| 瑞士 | 15 | $12.1K |
| 中国 | 13 | $9.1K |
| 罗马尼亚 | 5 | $8.4K |
| 比利时 | 2 | $6.8K |
| 捷克 | 9 | $3.6K |
| 意大利 | 3 | $2.1K |
| 波兰 | 12 | $2.0K |
| 新加坡 | 5 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 27 | $85.8K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| MIDWEST REFRIGERATION SYSTEMS, INC. | 美国 | 8 | $15.5K | 金属复合垫圈、压力测量仪 |
| Chart Inc. | 美国 | 3 | $7.6K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| W W GRAINGER INC | 美国 | 2 | $4.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 2 | $2.2K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Interautomatika UAB | 立陶宛 | 2 | $1.9K | 其他电气开关、液体气体测量仪 |
| Parcop S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.6K | 电力控制板、电器装置零件 |
| VIGOR GEAR MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.5K | 齿轮及变速器 |
| Bihl+Wiedemann GmbH | 德国 | 3 | $909 | 通信设备、电气设备零件 |
| Eibmarkt.com GmbH | 德国 | 3 | $786 | 其他电气开关、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他电路开关装置 | Eibmarkt.com GmbH | 德国 | $183 |
| 2026-06-25 | 静止变流器 | Eibmarkt.com GmbH | 泰国 | $384 |
| 2026-06-22 | 压力测量仪 | Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | $355 |
| 2026-06-22 | 液体流量计 | Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | $900 |
| 2026-06-22 | 其他电气开关 | Meyer Industrie Electronic GmbH | 瑞士 | $174 |
| 2026-06-22 | 其他电气开关 | Meyer Industrie Electronic GmbH | 罗马尼亚 | $261 |
| 2026-06-22 | 其他光学测量仪 | Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | $376 |
| 2026-06-22 | 60伏以下继电器 | Meyer Industrie Electronic GmbH | 中国 | $481 |
| 2026-06-22 | 压力测量仪 | Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | $588 |
| 2026-06-22 | 压力测量仪 | Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | $411 |