MTL Import Export Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU MTL
2
进口笔数
4
出口笔数
$11.0K
进口金额
$16.2K
出口金额
2025-05-26
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317956027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HCF490 |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Phòng 802, Lầu 8, Tòa Nhà Vietnam Business Center, 57 – 59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU MTL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 802, Lầu 8, Tòa Nhà Vietnam Business Center, 57 – 59 H, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02873099986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.5K |
| 加拿大 | 1 | $724 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $5.5K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEA CUSP INC. | 1 | $6.8K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 | |
| THREE LITTLE PIG TEA HOUSE LLC | 美国 | 1 | $6.5K | PVC地板/墙覆盖物、塑料家用制品 |
| TABACELERA ESCENCIA, SRL | 1 | $2.1K | 铁钢罐<50升 | |
| Tea Cusp Inc. | 加拿大 | 1 | $724 | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| THREE LITTLE PIG TEA HOUSE LLC | 1 | $90 | 搪瓷铸铁器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | $5.5K |
| 2025-05-16 | 纸制包装容器 | Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | PVC地板/墙覆盖物 | THREE LITTLE PIG TEA HOUSE LLC | 美国 | $694 |
| 2026-04-07 | 搪瓷铸铁器具 | THREE LITTLE PIG TEA HOUSE LLC | — | $90 |
| 2026-04-07 | 其他木制细木工品 | THREE LITTLE PIG TEA HOUSE LLC | 美国 | $41 |
| 2026-04-07 | 塑料家用制品 | THREE LITTLE PIG TEA HOUSE LLC | 美国 | $25 |
| 2026-04-07 | 其他木制细木工品 | THREE LITTLE PIG TEA HOUSE LLC | 美国 | $31 |
| 2026-04-06 | 软垫木座椅 | THREE LITTLE PIG TEA HOUSE LLC | 美国 | $561 |
| 2026-04-06 | LED灯具及发光标志 | THREE LITTLE PIG TEA HOUSE LLC | 美国 | $152 |
| 2026-04-06 | 其他木家具 | THREE LITTLE PIG TEA HOUSE LLC | 美国 | $143 |
| 2026-04-06 | 其他木家具 | THREE LITTLE PIG TEA HOUSE LLC | 美国 | $352 |
| 2026-04-06 | 其他木家具 | THREE LITTLE PIG TEA HOUSE LLC | 美国 | $384 |