Hung Huy Metal Plastic Mold Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KHUôN NHựA KIM LOạI HằNG HUY
2
进口笔数
32
出口笔数
$208.4K
进口金额
$172.8K
出口金额
2025-02-18
最近进口
2025-10-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202185427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC88UKC3 |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Thôn Nam Ngãi Am (tại nhà bà Nguyễn Thị Phượng), Xã Hoà Bình, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KHUÔN NHỰA KIM LOẠI HẰNG HUY |
| 企业英文名称 | HANG HUY METAL PLASTIC MOLD MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nam Ngãi Am (tại nhà bà Nguyễn Thị Phượng), Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | 0357396666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $208.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $172.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold San CNC Machine Co. | 中国 | 1 | $200.3K | 金属加工机刀、放电加工机床 |
| Great Mega Technology Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 非注塑模具、橡塑模具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 30 | $166.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 非注塑模具 | GREAT MEGA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-02-18 | 非注塑模具 | GREAT MEGA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-04-23 | 金属切割锯 | GOLD SAN CNC MACHINE CO | 中国 | $30.0K |
| 2024-04-23 | 放电加工机床 | GOLD SAN CNC MACHINE CO | 中国 | $24.8K |
| 2024-04-23 | 金属切割锯 | GOLD SAN CNC MACHINE CO | 中国 | $70.0K |
| 2024-04-23 | 金属切割锯 | GOLD SAN CNC MACHINE CO | 中国 | $60.0K |
| 2024-04-23 | 放电加工机床 | GOLD SAN CNC MACHINE CO | 中国 | $8.5K |
| 2024-04-23 | 放电加工机床 | GOLD SAN CNC MACHINE CO | 中国 | $7.0K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-10-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-02-28 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-02-28 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $36 |