TNT Vietnam Industrial Equipment & Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và THIếT Bị CôNG NGHIệP TNT VIệT NAM

258
进口笔数
250
出口笔数
$532.0K
进口金额
$485.5K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
65
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.0K · 13 笔出口 $17.3K · 10 笔2023-12进口 $10.7K · 5 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-01进口 $3.9K · 5 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-02进口 $14.5K · 6 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-03进口 $9.4K · 4 笔出口 $931 · 1 笔2024-04进口 $23.1K · 6 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-05进口 $9.2K · 8 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $6.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 9 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-08进口 $2.8K · 4 笔出口 $5.5K · 5 笔2024-09进口 $28.0K · 8 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-10进口 $3.2K · 4 笔出口 $6.0K · 6 笔2024-11进口 $16.3K · 6 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-12进口 $31.8K · 8 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-02进口 $24.4K · 7 笔出口 $530 · 2 笔2025-03进口 $2.6K · 4 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-04进口 $5.0K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $26.7K · 9 笔出口 $6.8K · 11 笔2025-06进口 $6.0K · 6 笔出口 $23.8K · 7 笔2025-07进口 $12.1K · 9 笔出口 $18.4K · 9 笔2025-08进口 $957 · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-09进口 $39.8K · 6 笔出口 $38.2K · 11 笔2025-10进口 $6.0K · 7 笔出口 $6.7K · 10 笔2025-11进口 $27.8K · 6 笔出口 $15.8K · 9 笔2025-12进口 $4.7K · 5 笔出口 $4.7K · 6 笔2026-01进口 $8.8K · 6 笔出口 $29.9K · 14 笔2026-02进口 $24.3K · 6 笔出口 $11.3K · 14 笔2026-03进口 $858 · 1 笔出口 $12.0K · 10 笔2026-04进口 $17.1K · 3 笔出口 $11.2K · 7 笔2026-05进口 $8.2K · 7 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-06进口 $17.5K · 6 笔出口 $29.3K · 12 笔2026-07进口 $28.7K · 10 笔出口 $9.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.0K · 13 笔出口 $17.3K · 10 笔2023-12进口 $10.7K · 5 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-01进口 $3.9K · 5 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-02进口 $14.5K · 6 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-03进口 $9.4K · 4 笔出口 $931 · 1 笔2024-04进口 $23.1K · 6 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-05进口 $9.2K · 8 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $6.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 9 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-08进口 $2.8K · 4 笔出口 $5.5K · 5 笔2024-09进口 $28.0K · 8 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-10进口 $3.2K · 4 笔出口 $6.0K · 6 笔2024-11进口 $16.3K · 6 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-12进口 $31.8K · 8 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-02进口 $24.4K · 7 笔出口 $530 · 2 笔2025-03进口 $2.6K · 4 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-04进口 $5.0K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $26.7K · 9 笔出口 $6.8K · 11 笔2025-06进口 $6.0K · 6 笔出口 $23.8K · 7 笔2025-07进口 $12.1K · 9 笔出口 $18.4K · 9 笔2025-08进口 $957 · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-09进口 $39.8K · 6 笔出口 $38.2K · 11 笔2025-10进口 $6.0K · 7 笔出口 $6.7K · 10 笔2025-11进口 $27.8K · 6 笔出口 $15.8K · 9 笔2025-12进口 $4.7K · 5 笔出口 $4.7K · 6 笔2026-01进口 $8.8K · 6 笔出口 $29.9K · 14 笔2026-02进口 $24.3K · 6 笔出口 $11.3K · 14 笔2026-03进口 $858 · 1 笔出口 $12.0K · 10 笔2026-04进口 $17.1K · 3 笔出口 $11.2K · 7 笔2026-05进口 $8.2K · 7 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-06进口 $17.5K · 6 笔出口 $29.3K · 12 笔2026-07进口 $28.7K · 10 笔出口 $9.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0108128118
企查查编码QVN772CK70
成立日期2018-01-11
联系地址Tầng 2, Số 46, Lô BT1-X2, Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TNT VIỆT NAM
企业英文名称TNT VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENT AND MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Số 46, Ngõ 25 Phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84936830468
邮箱tnthanoi2017@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846693机床零件
820750可互换钻具
820320钳子镊子
901780其他数学仪器
842119其他离心机
820790可互换工具
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
591190其他工业用纺织品

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
732690其他钢铁制品
846620机床零件及夹具
820220手工带锯条
820790可互换工具
846693机床零件
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利13$213.7K
中国184$210.7K
韩国34$44.0K
瑞士2$34.5K
土耳其3$9.6K
德国1$8.6K
中国台湾14$8.5K
以色列1$981
日本4$700
马来西亚1$400

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南250$484.3K
中国2$961
日本1$176

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ideal Tek S.A.瑞士15$248.2K钳子镊子、其他塑料制品
Shen Zhen Waterun Technology Co., Ltd.中国14$49.7K其他塑料制品、过滤净化器零件
Dalian Totime Tools Co., Ltd.中国37$37.4K可互换钻具、铣削工具
Sang Sin Precision韩国27$35.2K金属加工机刀、可互换钻具
Chung Ho Environmental Protection Technology Chengdu Co., Ltd.中国8$24.0K气体过滤机械、其他离心机
Runchit Precision Tool (Shanghai) Co., Ltd.中国19$16.6K可互换钻具、铣削工具
Funik Ultra-Hard Material Co., Ltd.中国14$11.3K可互换车削工具、金属加工机刀
Dongguan Sinbolt Measuring Tools Co., Ltd.中国12$5.8K其他数学仪器、绘图设备零件
Shenzhen Jinrui Precision Carbide Technology Co., Ltd.中国10$3.9K铣削工具、可互换钻具
Hunan Speed Carbide Tools Co., Ltd.中国8$3.2K铣削工具、金属加工机刀

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南74$147.1K第90章仪器零件、未装配光学元件
Yamashin Vietnam Co., Ltd.越南10$85.7K其他钢铁制品、其他纸制品
Weldex Vina Co., Ltd.越南26$70.9K其他塑料制品、其他铝制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南11$39.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南25$23.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南8$14.7K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南8$14.7K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南13$12.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
IPT Vietnam Co., Ltd.越南12$10.9K其他钢棒、可互换冲压工具
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南10$9.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30金属加工机刀Runchit Precision Tool (Shanghai) Co., Ltd.中国$55
2026-07-30金属加工机刀Runchit Precision Tool (Shanghai) Co., Ltd.中国$39
2026-07-30金属加工机刀Runchit Precision Tool (Shanghai) Co., Ltd.中国$43
2026-07-30金属加工机刀Runchit Precision Tool (Shanghai) Co., Ltd.中国$39
2026-07-28机床零件附件Shandong Ounuowei Numerical Control Tool Co., Ltd.中国$39
2026-07-24机床零件Dalian Totime Tools Co., Ltd.中国$27
2026-07-24金属加工机刀Dalian Totime Tools Co., Ltd.中国$168
2026-07-24金属加工机刀Dalian Totime Tools Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-22可互换钻具Runchit Precision Tool (Shanghai) Co., Ltd.中国$690
2026-07-21其他工业用纺织品Jia County Yihong Abrasives Co., Ltd.中国$866

出口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29机床零件附件Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南$521
2026-07-29其他钢铁制品Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南$36
2026-07-29机床零件附件Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南$75
2026-07-29机床零件附件Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南$521
2026-07-29机床零件及夹具Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南$46
2026-07-29其他钢铁制品Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南$36
2026-07-17机床零件及夹具Moritex Vietnam Co., Ltd.越南$339
2026-07-17机床零件及夹具Moritex Vietnam Co., Ltd.越南$360
2026-07-17可互换钻具Moritex Vietnam Co., Ltd.越南$133
2026-07-17机床零件及夹具Moritex Vietnam Co., Ltd.越南$339

相关企业 · 同类产品

TNT Vietnam Industrial Equipment & Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →