TNT Vietnam Industrial Equipment & Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và THIếT Bị CôNG NGHIệP TNT VIệT NAM

235
进口笔数
231
出口笔数
$477.6K
进口金额
$444.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
60
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-09进口 $14.4K · 5 笔出口 $984 · 4 笔2023-10进口 $6.7K · 6 笔出口 $5.2K · 6 笔2023-11进口 $12.0K · 13 笔出口 $17.3K · 10 笔2023-12进口 $10.7K · 5 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-01进口 $3.9K · 5 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-02进口 $14.5K · 6 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-03进口 $9.4K · 4 笔出口 $931 · 1 笔2024-04进口 $23.1K · 6 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-05进口 $9.2K · 8 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $6.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 9 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-08进口 $2.8K · 4 笔出口 $5.5K · 5 笔2024-09进口 $28.0K · 8 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-10进口 $3.2K · 4 笔出口 $6.0K · 6 笔2024-11进口 $16.3K · 6 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-12进口 $31.8K · 8 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-02进口 $24.4K · 7 笔出口 $530 · 2 笔2025-03进口 $2.6K · 4 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-04进口 $5.0K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $26.7K · 9 笔出口 $6.8K · 11 笔2025-06进口 $6.0K · 6 笔出口 $23.8K · 7 笔2025-07进口 $12.1K · 9 笔出口 $18.4K · 9 笔2025-08进口 $957 · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-09进口 $39.8K · 6 笔出口 $38.2K · 11 笔2025-10进口 $6.0K · 7 笔出口 $6.7K · 10 笔2025-11进口 $27.8K · 6 笔出口 $15.8K · 9 笔2025-12进口 $4.7K · 5 笔出口 $4.7K · 6 笔2026-01进口 $8.8K · 6 笔出口 $29.9K · 14 笔2026-02进口 $24.3K · 6 笔出口 $11.3K · 14 笔2026-03进口 $858 · 1 笔出口 $12.0K · 10 笔2026-04进口 $17.1K · 3 笔出口 $11.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-09进口 $14.4K · 5 笔出口 $984 · 4 笔2023-10进口 $6.7K · 6 笔出口 $5.2K · 6 笔2023-11进口 $12.0K · 13 笔出口 $17.3K · 10 笔2023-12进口 $10.7K · 5 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-01进口 $3.9K · 5 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-02进口 $14.5K · 6 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-03进口 $9.4K · 4 笔出口 $931 · 1 笔2024-04进口 $23.1K · 6 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-05进口 $9.2K · 8 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-06进口 $6.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 9 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-08进口 $2.8K · 4 笔出口 $5.5K · 5 笔2024-09进口 $28.0K · 8 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-10进口 $3.2K · 4 笔出口 $6.0K · 6 笔2024-11进口 $16.3K · 6 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-12进口 $31.8K · 8 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-02进口 $24.4K · 7 笔出口 $530 · 2 笔2025-03进口 $2.6K · 4 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-04进口 $5.0K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $26.7K · 9 笔出口 $6.8K · 11 笔2025-06进口 $6.0K · 6 笔出口 $23.8K · 7 笔2025-07进口 $12.1K · 9 笔出口 $18.4K · 9 笔2025-08进口 $957 · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-09进口 $39.8K · 6 笔出口 $38.2K · 11 笔2025-10进口 $6.0K · 7 笔出口 $6.7K · 10 笔2025-11进口 $27.8K · 6 笔出口 $15.8K · 9 笔2025-12进口 $4.7K · 5 笔出口 $4.7K · 6 笔2026-01进口 $8.8K · 6 笔出口 $29.9K · 14 笔2026-02进口 $24.3K · 6 笔出口 $11.3K · 14 笔2026-03进口 $858 · 1 笔出口 $12.0K · 10 笔2026-04进口 $17.1K · 3 笔出口 $11.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0108128118
企查查编码QVN772CK70
成立日期2018-01-11
联系地址Tầng 2, Số 46, Lô BT1-X2, Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TNT VIỆT NAM
企业英文名称TNT VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENT AND MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Số 46, Ngõ 25 Phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84936830468
邮箱tnthanoi2017@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846693机床零件
820750可互换钻具
820320钳子镊子
901780其他数学仪器
842119其他离心机
731815钢铁螺钉螺栓
820790可互换工具
901790绘图设备零件
140490其他植物产品

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
732690其他钢铁制品
846620机床零件及夹具
820790可互换工具
820220手工带锯条
846693机床零件
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国169$191.8K
意大利11$181.7K
韩国31$40.9K
瑞士2$34.5K
土耳其3$9.6K
德国1$8.6K
中国台湾12$8.2K
以色列1$981
日本3$618
马来西亚1$400

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南231$443.0K
中国2$961
日本1$176

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ideal Tek S.A.瑞士13$216.2K钳子镊子、其他塑料制品
Shen Zhen Waterun Technology Co., Ltd.中国14$49.7K其他塑料制品、过滤净化器零件
Sang Sin Precision韩国26$35.0K金属加工机刀、可互换钻具
Dalian Totime Tools Co., Ltd.中国35$32.1K可互换钻具、铣削工具
Chung Ho Environmental Protection Technology Chengdu Co., Ltd.中国7$19.6K气体过滤机械、其他离心机
Runchit Precision Tool (Shanghai) Co., Ltd.中国17$15.8K可互换钻具、铣削工具
Funik Ultra-Hard Material Co., Ltd.中国12$7.8K可互换车削工具、金属加工机刀
Dongguan Sinbolt Measuring Tools Co., Ltd.中国12$5.8K其他数学仪器、绘图设备零件
Shenzhen Jinrui Precision Carbide Technology Co., Ltd.中国9$3.7K铣削工具、可互换钻具
Hunan Speed Carbide Tools Co., Ltd.中国7$2.4K铣削工具、可互换钻孔工具

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamashin Vietnam Co., Ltd.越南10$85.7K其他钢铁制品、其他纸制品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南34$68.0K第90章仪器零件、未装配光学元件
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南34$67.3K金属加工机刀、其他钢铁制品
Weldex Vina Co., Ltd.越南24$51.1K其他塑料制品、其他铝制品
Nagoya Vietnam Industry Co., Ltd.越南20$19.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南7$12.8K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南12$11.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
IPT Vietnam Co., Ltd.越南10$9.5K其他钢棒、可互换冲压工具
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南9$8.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南8$6.3K其他塑料制品、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06金属加工机刀RUNCHIT PRECISION TOOL (SHANGHAI) CO., LTD中国$1.7K
2026-04-06金属加工机刀RUNCHIT PRECISION TOOL (SHANGHAI) CO., LTD中国$1.7K
2026-04-03金属加工机刀Sang Sin Precision韩国$128
2026-04-03金属加工机刀Sang Sin Precision韩国$216
2026-04-03可互换钻具Sang Sin Precision韩国$14
2026-04-03可互换钻具Sang Sin Precision韩国$92
2026-04-03可互换钻具Sang Sin Precision韩国$92
2026-04-03金属加工机刀Sang Sin Precision韩国$1.8K
2026-04-03金属加工机刀Sang Sin Precision韩国$1.8K
2026-04-03可互换钻具Sang Sin Precision韩国$92

出口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23机床零件附件WELDEX VINA CO LTD越南$92
2026-04-23可互换钻具WELDEX VINA CO LTD越南$14
2026-04-23可互换钻具WELDEX VINA CO LTD越南$14
2026-04-23机床零件附件WELDEX VINA CO LTD越南$92
2026-04-23可互换钻具WELDEX VINA CO LTD越南$203
2026-04-23可互换钻具WELDEX VINA CO LTD越南$54
2026-04-23可互换钻具WELDEX VINA CO LTD越南$19
2026-04-23可互换钻具WELDEX VINA CO LTD越南$143
2026-04-23可互换钻具WELDEX VINA CO LTD越南$9
2026-04-23可互换钻具WELDEX VINA CO LTD越南$143

相关企业 · 同类产品

TNT Vietnam Industrial Equipment & Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →