Bat Quang Oil & Gas Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Dầu Khí Bát Quang
78
进口笔数
3
出口笔数
$833.3K
进口金额
$4.0K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2025-01-20
最近出口
36
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313575736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18VS11U |
| 成立日期 | 2015-12-14 |
| 联系地址 | 187/27 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DẦU KHÍ BÁT QUANG |
| 企业英文名称 | BAT QUANG OIL AND GAS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 187/27 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84909338155 |
| 邮箱 | 81.petro75@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $349.6K |
| 中国 | 38 | $212.4K |
| 意大利 | 10 | $139.0K |
| 韩国 | 5 | $75.4K |
| 中国台湾 | 6 | $39.2K |
| 新加坡 | 5 | $17.3K |
| 印度 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Flow Solutions, Inc. | 美国 | 5 | $212.2K | 泵及压缩机零件、泵零件 |
| Silea Liquid Transfer S.r.l. | 意大利 | 8 | $94.1K | 功能机器零件、阀门龙头 |
| IDEX Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $67.9K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Topsafe Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $59.0K | 安全阀、减压阀 |
| Zhejiang Zhenchao Petrochemical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.3K | 阀门龙头、安全阀 |
| KINSTON ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $37.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wenzhou Safety Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $17.3K | 钢铁软管、其他塑料管材 |
| TopTech Systems Inc. | 美国 | 3 | $7.1K | 处理器及控制器、其他自动数据处理部件 |
| Zhejiang Jiasong New Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.0K | 燃油分配泵、泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TopTech Systems Inc. | 美国 | 3 | $4.0K | 电力控制板、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 阀门龙头 | RST VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-18 | 止回阀 | RST VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $352 |
| 2025-12-18 | 阀门龙头 | RST VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-12-18 | 液体过滤机械 | RST VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-12-18 | 液体过滤机械 | RST VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-18 | 安全阀 | RST VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-12-18 | 止回阀 | RST VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-12-18 | 阀门龙头 | RST VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-18 | 止回阀 | RST VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-12-18 | 阀门龙头 | WENZHOU SAFETY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $257 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 液体流量计 | TOPTECH SYSTEMS INC | 美国 | $1.0K |
| 2024-12-28 | 电力控制板 | TOPTECH SYSTEMS INC | 美国 | $1.0K |
| 2024-11-25 | 电力控制板 | TOPTECH SYSTEMS INC | 美国 | $2.0K |