Hai Minh Nga Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI MINH NGA
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$75.5K
出口金额
—
最近进口
2023-05-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702746972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HCQTA6 |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | Số 1107/156, đường ĐT 743A, khu phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI MINH NGA |
| 企业英文名称 | HAI MINH NGA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1107/156, đường ĐT 743A, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 0374118449 |
| 邮箱 | kthungkimhoa2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 9 | $75.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Speedtech Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $40.5K | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
| Green Link Electric Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $35.0K | 木托盘、未涂层钢线 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 聚乙烯袋 | SPEEDTECH INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2023-05-16 | 其他塑料管材 | SPEEDTECH INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2023-04-05 | 其他塑料管材 | SPEEDTECH INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $208 |
| 2023-04-05 | 其他塑料管材 | SPEEDTECH INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2023-04-05 | 其他塑料管材 | SPEEDTECH INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2023-03-29 | 其他泡沫塑料 | GREEN LINK ELECTRIC CO LTD | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2023-03-20 | 其他泡沫塑料 | GREEN LINK ELECTRIC CO LTD | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2023-03-10 | 其他泡沫塑料 | GREEN LINK ELECTRIC CO LTD | 柬埔寨 | $923 |
| 2023-03-10 | 其他泡沫塑料 | GREEN LINK ELECTRIC CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2023-03-06 | 其他泡沫塑料 | GREEN LINK ELECTRIC CO LTD | 柬埔寨 | $14.0K |