AYO Biomass Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AYO BIOMASS
- 邮箱3
7
进口笔数
0
出口笔数
$2.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001737333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJUCHB7 |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Thôn Tân Lập, Xã Cư M'Ta, Huyện M'ĐrắK, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AYO BIOMASS |
| 企业英文名称 | AYO BIOMASS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1,2,3 - HH03, CCN M'Drắk, Xã M'Drắk, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | +84981494929 |
| 邮箱 | project@ayobiomass.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛伐克 | 2 | $1.26M |
| 中国 | 3 | $572.0K |
| 美国 | 1 | $522.6K |
| 丹麦 | 1 | $56.7K |
| 德国 | 2 | $12.3K |
| 克罗地亚 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andritz Technologies (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $1.63M | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| Andritz Technologies (H.K.) Ltd. | 美国 | 1 | $522.6K | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| Shandong Hongxin Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $154.2K | 木工机床、其他木工机床 |
| Andritz Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $112.0K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 功能机器零件 | ANDRITZ PTY LTD | 斯洛伐克 | $9.5K |
| 2026-01-13 | 旋转排量泵 | ANDRITZ PTY LTD | 丹麦 | $3.9K |
| 2026-01-13 | 功能机器零件 | ANDRITZ PTY LTD | 丹麦 | $52.8K |
| 2026-01-13 | 功能机器零件 | ANDRITZ PTY LTD | 斯洛伐克 | $10.9K |
| 2026-01-13 | 非螺纹钢销 | ANDRITZ PTY LTD | 克罗地亚 | $1.6K |
| 2026-01-13 | 其他往复泵 | ANDRITZ PTY LTD | 德国 | $11.8K |
| 2026-01-12 | 其他木工机床 | SHANDONG HONGXIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88.2K |
| 2026-01-12 | 其他木工机床 | SHANDONG HONGXIN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-01-02 | 功能机器零件 | ANDRITZ PTY LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-02 | 功能机器零件 | ANDRITZ PTY LTD | 中国 | $14.8K |