Glory Seafoods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLORY SEAFOODS

0
进口笔数
282
出口笔数
$0
进口金额
$18.63M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $437.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $404.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $786.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $588.0K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $474.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.43M · 112 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $789.2K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $458.8K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $557.3K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $437.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $404.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $786.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $588.0K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $474.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.43M · 112 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $789.2K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $458.8K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $557.3K · 13 笔

工商档案

企业注册号0315123132
企查查编码QVNU6739CX
成立日期2018-06-21
联系地址Phòng 4.35, Tầng 4, Tòa Nhà Garden Gate, Số 8 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLORY SEAFOODS
企业英文名称GLORY SEAFOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 4.35, Tầng 4, Tòa Nhà Garden Gate, Số 8 Hoàng Minh Giá, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02822404244
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030359其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030389其他冷冻鱼
030343冻鲣鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030354冻鲭鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾217$14.69M
越南46$3.07M
泰国1$103.1K
中国台湾1$34.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bonanza Fishing & Market菲律宾35$3.36M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Koolgreen Consumer Goods Trading菲律宾26$1.78M其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Manila Fish Dealers Inc.菲律宾11$771.0K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Ironfish Seafood Trading菲律宾14$758.9K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Countrywide Development Business菲律宾15$753.4K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
R.A.M. Aquatic Products Trading越南12$745.7K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Tjl Frozen Food Trading菲律宾17$691.1K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Mercidar Fishing Corporation菲律宾11$567.0K其他冷冻鱼、渔产品加工船
Navotas Fishport Complex Market 2菲律宾10$531.3K其他冷冻鱼、冻鲣鱼
Kai Anya Foods International Corp菲律宾10$468.1K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼

近期贸易明细

出口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻墨鱼鱿鱼TJL FROZEN FOOD TRADING$44.8K
2026-04-29冻墨鱼鱿鱼TJL FROZEN FOOD TRADING$44.8K
2026-04-21冻墨鱼鱿鱼GOLDENCATCH SEAFOOD TRADING$47.6K
2026-04-21冻墨鱼鱿鱼GOLDENCATCH SEAFOOD TRADING$47.6K
2026-04-17冻墨鱼鱿鱼Kai Anya Foods International Corp菲律宾$48.2K
2026-04-17其他冷冻鱼GOLDENCATCH SEAFOOD TRADING$26.3K
2026-04-11其他冷冻鱼R.A.M.P AQUATIC PRODUCTS TRADING$3.1K
2026-04-11冻墨鱼鱿鱼Kai Anya Foods International Corp菲律宾$48.2K
2026-04-11其他冷冻鱼R.A.M.P AQUATIC PRODUCTS TRADING$29.7K
2026-04-11冻墨鱼鱿鱼TJL FROZEN FOOD TRADING$47.6K

相关企业 · 同类产品

Glory Seafoods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →