Glory Seafoods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 351 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLORY SEAFOODS

0
进口笔数
351
出口笔数
$0
进口金额
$21.86M
出口金额
—
最近进口
2026-09-16
最近出口
0
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.43M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $437.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $404.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $786.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $588.0K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $474.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.43M · 112 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 24 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $248.3K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $284.3K · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $413.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11220232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $437.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $404.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $786.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $588.0K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $474.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.43M · 112 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 24 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $248.3K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $284.3K · 8 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $413.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号0315123132
企查查编码QVNU6739CX
成立日期2018-06-21
联系地址Phòng 4.35, Tầng 4, Tòa Nhà Garden Gate, Số 8 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLORY SEAFOODS
企业英文名称GLORY SEAFOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 4.35, Tầng 4, Tòa Nhà Garden Gate, Số 8 Hoàng Minh Giá, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02822404244
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030359其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030389其他冷冻鱼
030343冻鲣鱼
307431307431
030349其他冷冻金枪鱼
303891303891
030354冻鲭鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
303591303591

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾274$17.48M
越南46$3.07M
泰国1$103.1K
马来西亚1$46.7K
中国台湾1$34.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bonanza Fishing & Market菲律宾44$4.22M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Koolgreen Consumer Goods Trading菲律宾26$1.78M其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Kai Anya Foods International Corp.菲律宾23$1.10M冷冻鱼杂碎、冻墨鱼鱿鱼
Countrywide Development Business菲律宾22$1.03M其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Ironfish Seafood Trading菲律宾19$977.1K其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼
Tjl Frozen Food Trading菲律宾20$828.3K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Manila Fish Dealers Inc.菲律宾11$771.0K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
R.A.M. Aquatic Products Trading越南12$745.7K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
MERCIDAR FISHING CORPORATION12$618.5K其他冷冻鱼、303599
Navotas Fishport Complex Market 2菲律宾10$531.3K其他冷冻鱼、冻鲣鱼

近期贸易明细

出口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16冻墨鱼鱿鱼Ironfish Seafood Trading菲律宾$42.6K
2026-09-14冻墨鱼鱿鱼Goldencatch Seafood Trading菲律宾$41.4K
2026-09-10其他冷冻金枪鱼Bonanza Fishing & Market菲律宾$62.7K
2026-09-10其他冷冻金枪鱼Bonanza Fishing & Market菲律宾$62.7K
2026-09-02其他冷冻鱼Goldencatch Seafood Trading菲律宾$30.9K
2026-09-02冻墨鱼鱿鱼Trans Pacific Journey Fishing Corp菲律宾$42.0K
2026-09-01冻墨鱼鱿鱼Kai Anya Foods International Corp.菲律宾$41.2K
2026-09-01冻墨鱼鱿鱼Rampa Aquatic Products Trading菲律宾$42.6K
2026-09-01冻墨鱼鱿鱼Sibuyan Seafood Trading菲律宾$47.9K
2026-07-23冻鲣鱼Countrywide Development Business—$2.2K

相关企业 · 同类产品

Glory Seafoods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →