Glory Seafoods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLORY SEAFOODS
0
进口笔数
282
出口笔数
$0
进口金额
$18.63M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315123132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6739CX |
| 成立日期 | 2018-06-21 |
| 联系地址 | Phòng 4.35, Tầng 4, Tòa Nhà Garden Gate, Số 8 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLORY SEAFOODS |
| 企业英文名称 | GLORY SEAFOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 4.35, Tầng 4, Tòa Nhà Garden Gate, Số 8 Hoàng Minh Giá, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02822404244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 217 | $14.69M |
| 越南 | 46 | $3.07M |
| 泰国 | 1 | $103.1K |
| 中国台湾 | 1 | $34.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonanza Fishing & Market | 菲律宾 | 35 | $3.36M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Koolgreen Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 26 | $1.78M | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Manila Fish Dealers Inc. | 菲律宾 | 11 | $771.0K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Ironfish Seafood Trading | 菲律宾 | 14 | $758.9K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Countrywide Development Business | 菲律宾 | 15 | $753.4K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| R.A.M. Aquatic Products Trading | 越南 | 12 | $745.7K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Tjl Frozen Food Trading | 菲律宾 | 17 | $691.1K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Mercidar Fishing Corporation | 菲律宾 | 11 | $567.0K | 其他冷冻鱼、渔产品加工船 |
| Navotas Fishport Complex Market 2 | 菲律宾 | 10 | $531.3K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Kai Anya Foods International Corp | 菲律宾 | 10 | $468.1K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | TJL FROZEN FOOD TRADING | — | $44.8K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | TJL FROZEN FOOD TRADING | — | $44.8K |
| 2026-04-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | GOLDENCATCH SEAFOOD TRADING | — | $47.6K |
| 2026-04-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | GOLDENCATCH SEAFOOD TRADING | — | $47.6K |
| 2026-04-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | Kai Anya Foods International Corp | 菲律宾 | $48.2K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻鱼 | GOLDENCATCH SEAFOOD TRADING | — | $26.3K |
| 2026-04-11 | 其他冷冻鱼 | R.A.M.P AQUATIC PRODUCTS TRADING | — | $3.1K |
| 2026-04-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | Kai Anya Foods International Corp | 菲律宾 | $48.2K |
| 2026-04-11 | 其他冷冻鱼 | R.A.M.P AQUATIC PRODUCTS TRADING | — | $29.7K |
| 2026-04-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | TJL FROZEN FOOD TRADING | — | $47.6K |