Tien Doan Saigon Seafood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 358 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HảI SảN TIếN ĐOàN SàI GòN
0
进口笔数
358
出口笔数
$0
进口金额
$22.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312607960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0F5K5A |
| 成立日期 | 2014-01-03 |
| 联系地址 | 185 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI SẢN TIẾN ĐOÀN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | TIEN DOAN SAI GON SEAFOOD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 185 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84986747779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 298亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 265 | $18.24M |
| 泰国 | 49 | $2.08M |
| 越南 | 34 | $1.34M |
| 马来西亚 | 5 | $189.7K |
| 中国 | 3 | $153.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trans Pacific Journey Fishing Corp. | 菲律宾 | 158 | $11.44M | 其他冷冻鱼、柴油机零件 |
| Boonsiri Frozen Products Co., Ltd. | 泰国 | 49 | $2.08M | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Newport Fishing Corporation | 菲律宾 | 30 | $1.79M | 其他冷冻鱼、柴油机零件 |
| TRANS-PACIFIC JOURNEY FISHING CORP. | 菲律宾 | 15 | $1.52M | 其他冷冻鱼、柴油机零件 |
| FFC Subic Seafoods Corporation | 菲律宾 | 13 | $1.04M | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Boonsiri Frozen Products Co., Ltd. | 越南 | 25 | $941.3K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| JJ Venture Sources Inc. | 菲律宾 | 13 | $554.6K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Moonrise Seafood Trading | 阿根廷 | 5 | $482.2K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Moonrise Seafood Trading | 菲律宾 | 11 | $457.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Soon Huat Frozen Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $263.4K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他冷冻鱼 | SOON HUAT FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他冷冻鱼 | SOON HUAT FROZEN FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $20.1K |
| 2026-04-08 | 其他冷冻鱼 | Boonsiri Frozen Products Co., Ltd. | 泰国 | $9.4K |
| 2026-04-08 | 其他冷冻鱼 | Boonsiri Frozen Products Co., Ltd. | 泰国 | $13.0K |
| 2026-04-08 | 其他冷冻鱼 | Boonsiri Frozen Products Co., Ltd. | 泰国 | $163 |
| 2026-04-08 | 其他冷冻鱼 | Boonsiri Frozen Products Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 其他冷冻鱼 | Boonsiri Frozen Products Co., Ltd. | 泰国 | $7.5K |
| 2026-04-08 | 其他冷冻鱼 | Boonsiri Frozen Products Co., Ltd. | 泰国 | $18.7K |
| 2026-04-08 | 其他冷冻鱼 | Boonsiri Frozen Products Co., Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-04-08 | 其他冷冻鱼 | Boonsiri Frozen Products Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |