Tien Doan Saigon Seafood Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 358 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HảI SảN TIếN ĐOàN SàI GòN

0
进口笔数
358
出口笔数
$0
进口金额
$22.09M
出口金额
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.40M · 37 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 34 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $290.5K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $900.1K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $531.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $201.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $248.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $356.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 29 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.49M · 47 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $278.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $326.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $440.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $304.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.40M · 37 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 34 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $290.5K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $900.1K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $531.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $201.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $248.2K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $356.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 29 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.49M · 47 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $278.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $326.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $440.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $304.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号0312607960
企查查编码QVNM0F5K5A
成立日期2014-01-03
联系地址185 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI SẢN TIẾN ĐOÀN SÀI GÒN
企业英文名称TIEN DOAN SAI GON SEAFOOD CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址185 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+84986747779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本298亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030359其他冷冻鱼
030389其他冷冻鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030343冻鲣鱼
030743冻墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾265$18.24M
泰国49$2.08M
越南34$1.34M
马来西亚5$189.7K
中国3$153.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trans Pacific Journey Fishing Corp.菲律宾158$11.44M其他冷冻鱼、柴油机零件
Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国49$2.08M其他冷冻鱼、冻鲶鱼片
Newport Fishing Corporation菲律宾30$1.79M其他冷冻鱼、柴油机零件
TRANS-PACIFIC JOURNEY FISHING CORP.菲律宾15$1.52M其他冷冻鱼、柴油机零件
FFC Subic Seafoods Corporation菲律宾13$1.04M柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.越南25$941.3K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
JJ Venture Sources Inc.菲律宾13$554.6K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Moonrise Seafood Trading阿根廷5$482.2K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Moonrise Seafood Trading菲律宾11$457.6K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Soon Huat Frozen Food Sdn. Bhd.马来西亚7$263.4K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼

近期贸易明细

出口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他冷冻鱼SOON HUAT FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$1.7K
2026-04-16其他冷冻鱼SOON HUAT FROZEN FOOD SDN BHD马来西亚$20.1K
2026-04-08其他冷冻鱼Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国$9.4K
2026-04-08其他冷冻鱼Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国$13.0K
2026-04-08其他冷冻鱼Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国$163
2026-04-08其他冷冻鱼Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国$1.6K
2026-04-08其他冷冻鱼Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国$7.5K
2026-04-08其他冷冻鱼Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国$18.7K
2026-04-08其他冷冻鱼Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国$4.8K
2026-04-08其他冷冻鱼Boonsiri Frozen Products Co., Ltd.泰国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Tien Doan Saigon Seafood Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →