Kinderworld Vietnam Joint Stock Co., Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINDERWORLD VIệT NAM - CHI NHáNH Hà NộI
36
进口笔数
0
出口笔数
$671
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301913395-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27SFE9M |
| 成立日期 | 2008-01-21 |
| 联系地址 | Lô THQT Khu đô thị mới C2-Gamuda Gardens, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINDERWORLD VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | KINDERWORLD VIETNAM JOINT STOCK COMPANY - HANOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô THQT Khu đô thị mới C2-Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8510 - Giáo dục mầm non 8520 - Giáo dục tiểu học 8531 - Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466641717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 35 | $659 |
| 新加坡 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 35 | $659 | 单张印刷品、其他印刷品 |
| TOPPAN NEXT TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $12 | 其他印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 光学显微镜零件 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $3 |
| 2026-04-28 | 光学显微镜零件 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $3 |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |