Khanh Duy Tan Trade & Electrical Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ & Xây Lắp Điện Khánh Duy Tân
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$133.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200519988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33KVDHP |
| 成立日期 | 2003-03-10 |
| 联系地址 | Số 171+173 Tôn Đức Thắng, Phường An Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & XÂY LẮP ĐIỆN KHÁNH DUY TÂN |
| 企业英文名称 | KHANH DUY TAN TRADE & ELECTRICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 171+173 Tôn Đức Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842253856362 |
| 邮箱 | khanhduytan@gmail.com |
| 传真 | 02253711958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $133.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $64.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $20.9K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 22 | $17.4K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 1 | $10.8K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
| CONG TY TNHH JECAR TECH (VIET NAM) | 越南 | 1 | $1.6K | 窗式/壁挂空调、非电动叉车 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-20 | 灯具零件 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 非玻塑灯具零件 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-20 | 1kVA以下变压器 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-20 | 1000伏以下保险丝 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-20 | 1000伏以下插头插座 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-20 | 其他电路开关装置 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |